markhoor

markhoor

A markhoor stands on a rocky cliff overlooking a deep valley.

Định nghĩa

Danh từ: - Markhoor: Một loài lớn sốngvùng Himalaya, đặc điểm nổi bật cặp sừng lớn xoắn ốc.

dụ sử dụng
  • ( Markhoor được biết đến với cặp sừng xoắn ốc ấn tượng của .)
  • ( Markhoor sốngcác vùng núi của Trung Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Markhoor" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc săn bắn để chỉ loài hoang dã này.
    • The markhoor is a prized game animal in some regions. ( Markhoor một loài thú săn được đánh giá caomột số khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Markhor (cách viết khác): phiên âm tương tự, đôi khi được dùng thay thế.
    • The markhor is the national animal of Pakistan. ( markhor động vật quốc gia của Pakistan.)
Từ đồng nghĩa
  • Capra falconeri: Tên khoa học của loài Markhoor.
    • Capra falconeri is the scientific name for the markhoor. (Capra falconeri tên khoa học của loài Markhoor.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "markhoor".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "markhoor".