marengo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận Marengo: Một trận đánh lịch sử diễn ra vào năm 1800, nơi quân Pháp dưới sự chỉ huy của Napoléon Bonaparte giành chiến thắng vang dội trước quân Áo.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến thắng của Napoléon tại Marengo năm 1800 là một bước ngoặt trong sự nghiệp của ông.)
- (Trận Marengo thường được nghiên cứu trong các khóa học lịch sử quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "marengo" như một tính từ: Trong ẩm thực, "marengo" còn được dùng để chỉ món ăn được chế biến theo phong cách đặc biệt (ví dụ: - gà Marengo), món ăn được cho là do đầu bếp của Napoléon sáng tạo sau trận thắng này.
- The chef prepared a delicious chicken marengo for the celebration. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món gà Marengo ngon lành cho buổi lễ kỷ niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Marengo (tính từ): liên quan đến trận Marengo hoặc món ăn mang tên này.
- Marengo sauce is a classic French sauce. (Sốt Marengo là một loại sốt cổ điển của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Battle of Marengo: trận Marengo (cách gọi đầy đủ).
- Napoleonic victory: chiến thắng của Napoléon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "marengo" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To have a Marengo moment": (ít phổ biến) chỉ một khoảnh khắc chiến thắng bất ngờ hoặc quyết định.
- His sudden promotion felt like a Marengo moment in his career. (Sự thăng chức bất ngờ của anh ấy giống như một khoảnh khắc Marengo trong sự nghiệp.)