marina
/mə'ri:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bến thuyền, bến du thuyền: Một khu vực bến cảng được xây dựng đặc biệt, có các thiết bị neo đậu và dịch vụ bảo dưỡng dành cho thuyền buồm, du thuyền và các tàu thuyền giải trí cỡ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We kept our sailboat at the marina for the summer. (Chúng tôi giữ thuyền buồm của mình ở bến thuyền suốt mùa hè.)
- The new marina can accommodate over 200 boats. (Bến thuyền mới có thể chứa hơn 200 chiếc thuyền.)
- The restaurant by the marina has a beautiful view of the harbor. (Nhà hàng cạnh bến thuyền có tầm nhìn tuyệt đẹp ra bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"luxury marina": bến thuyền cao cấp, thường đi kèm với các dịch vụ và tiện nghi sang trọng.
- The island is developing a luxury marina to attract wealthy yacht owners. (Hòn đảo đang phát triển một bến thuyền cao cấp để thu hút các chủ du thuyền giàu có.)
"marina facilities": các tiện nghi/cơ sở vật chất của bến thuyền (như điện, nước, cầu tàu, khu vệ sinh, bãi đỗ xe).
- The marina facilities include fuel docks, repair services, and a chandlery. (Các tiện nghi của bến thuyền bao gồm cầu tiếp nhiên liệu, dịch vụ sửa chữa và một cửa hàng đồ dùng cho thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Harbor/Harbour (n): bến cảng, hải cảng (nói chung, thường lớn hơn, có thể cho tàu thương mại và tàu cá).
- Dock (n): bến tàu, cầu tàu (cấu trúc nơi tàu thuyền cập vào).
- Port (n): cảng (thường dành cho tàu lớn, hoạt động thương mại).
- Yacht club (n): câu lạc bộ du thuyền (thường có bến thuyền riêng cho hội viên).
Từ đồng nghĩa
- Boat basin: bến thuyền (cách gọi khác, nhấn mạnh khu vực nước được che chắn).
- Yacht harbour: bến du thuyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "marina")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marina")
danh từ
- bến (cho thuyền đậu và bảo dưỡng)