merino
/mə'ri:nou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống cừu Merino: Một giống cừu có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, được nuôi chủ yếu để lấy len, nổi tiếng với bộ lông dày và chất lượng len mềm mại, mịn đặc biệt.
- Len Merino: Loại len mềm, mịn và có chất lượng cao được lấy từ lông của giống cừu Merino.
- Vải len Merino: Loại vải dệt từ sợi len Merino, thường dùng để may quần áo ấm và cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Australian farmers raise merinos for their fine wool. (Những người nông dân Úc nuôi cừu merino để lấy len mịn của chúng.)
- This sweater is made of 100% merino, so it's very soft and warm. (Chiếc áo len này được làm từ 100% len merino, vì vậy nó rất mềm và ấm.)
- The merino fabric is perfect for winter coats. (Vải len merino hoàn hảo cho áo khoác mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Merino wool": thường được dùng như một cụm danh từ cố định để chỉ loại len đặc biệt từ cừu Merino, nhấn mạnh chất lượng và nguồn gốc.
- Merino wool is prized for its breathability and softness. (Len Merino được đánh giá cao nhờ khả năng thông thoáng và độ mềm mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Merino sheep (n): cừu Merino. Đây là cách gọi đầy đủ hơn cho giống cừu.
- The merino sheep are well-adapted to various climates. (Giống cừu Merino thích nghi tốt với nhiều loại khí hậu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Fine-wool sheep (n): cừu lấy len mịn. (Một cách mô tả chung về giống cừu tương tự.)
- Soft wool (n): len mềm. (Mô tả chất liệu, không chỉ rõ nguồn gốc từ cừu Merino.)
danh từ
- cừu mêrinô ((cũng) merino sheep)
- vải đen mêrinô
- len sợi mêrinô