Marian

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hay tôn thờ Đức Mẹ Maria: Từ này dùng để mô tả những liên hệ trực tiếp với Đức Trinh Nữ Maria, mẹ của Chúa Giêsu trong Kitô giáo, đặc biệt trong lòng sùng kính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cathedral is known for its beautiful Marian art. (Nhà thờ chính tòa nổi tiếng với nghệ thuật Marian đẹp đẽ.)
    • She has a deep Marian devotion. ( ấy lòng sùng kính Marian sâu sắc.)
    • Many churches hold special Marian prayers in May. (Nhiều nhà thờ tổ chức các buổi cầu nguyện Marian đặc biệt vào tháng Năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marian theology": thần học về Đức Maria, một nhánh nghiên cứu thần học tập trung vào vai trò địa vị của Đức Mẹ Maria.

    • He is studying Marian theology at the seminary. (Anh ấy đang nghiên cứu thần học Marian tại chủng viện.)
  • "Marian apparition": hiện tượng Đức Mẹ hiện ra, chỉ những lần được cho Đức Trinh Nữ Maria hiện ra với con người.

    • Lourdes is a famous site of a Marian apparition. (Lourdes một địa điểm nổi tiếng về hiện tượng Đức Mẹ hiện ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Mariology (Danh từ): Khoa nghiên cứu về Đức Maria, Mariology.
    • Mariology is an important field in Catholic studies. (Mariology một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu Công giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Marial (Tính từ): (ít phổ biến hơn) Cũng có nghĩa thuộc về Đức Mẹ Maria.
  • Of the Virgin Mary: Của Đức Trinh Nữ Maria.
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay tôn thờ Đức mẹ Maria

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống