marked-up

Học thuật
Thân thiện
marked-up

The editor reviewed the marked-up manuscript before sending it to the typesetter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được đánh dấu, ghi chú hoặc sửa chữa: Dùng để mô tả một tài liệu, bản thảo, hoặc văn bản chứa các ký hiệu, dấu hiệu, ghi chú, hoặc thay đổi được thêm vào. Những đánh dấu này thường nhằm mục đích hiệu đính, chỉnh sửa, hoặc làm nổi bật thông tin.
    • Bị thay đổi làm cho xấu đi (về mặt hình thức): Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt với bản viết tay hoặc bản thảo, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc tài liệu bị làm rối hoặc mất tính thẩm mỹ do quá nhiều chỗ sửa chữa, gạch xóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher returned the marked-up essay with many helpful comments. (Giáo viên trả lại bài luận đã được chấm/chỉnh sửa với nhiều nhận xét hữu ích.)
    • Please send me the clean version, not the marked-up draft. (Hãy gửi cho tôi bản sạch, không phải bản nháp đầy chữ sửa.)
    • The marked-up manuscript showed the editor's careful revisions. (Bản thảo đầy ghi chú cho thấy những chỉnh sửa cẩn thận của biên tập viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong xuất bản biên tập: "Marked-up" thường dùng để chỉ bản thảo đã qua quá trình biên tập, với các ký hiệu chuyên nghiệp chỉ ra lỗi cần sửa, chỗ cần thêm bớt.

    • The typesetter worked from the editor's marked-up copy. (Người sắp chữ làm việc từ bản sao đã được biên tập viên đánh dấu.)
  • Trong kinh doanh mua sắm: Có thể dùng không chính thức để mô tả giá cả đã được tăng lên.

    • The goods had marked-up prices for the tourist season. (Hàng hóa giá đã được đội lên cho mùa du lịch.) (Lưu ý: Đây cách dùng từ "mark up" như một cụm động từ, không phải tính từ "marked-up" tiêu chuẩn).
Biến thể từ gần giống
  • To mark up (cụm động từ): Đánh dấu, chú thích lên một tài liệu; hoặc tăng giá.
  • Markup (danh từ): Sự chênh lệch giữa giá vốn giá bán; hoặc ngôn ngữ đánh dấu (trong tin học, như HTML).
  • Annotated (tính từ): Đã được chú thích, giải thích (thường chi tiết hệ thống hơn "marked-up").
Từ đồng nghĩa
  • Annotated: đã được chú thích.
  • Corrected: đã được sửa chữa.
  • Edited: đã được biên tập.
  • Defaced: bị làm xấu, bị xóa xóa (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Clean: sạch, không dấu vết sửa chữa.
  • Unmarked: không được đánh dấu.
  • Pristine: nguyên bản, trong tình trạng hoàn hảo ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark up: (động từ tách được) Thêm ký hiệu, ghi chú vào; hoặc tăng giá.
    • She marked up the contract with her questions. ( ấy đánh dấu những câu hỏi của mình lên hợp đồng.)
    • Stores mark up the prices before a holiday. (Các cửa hàng tăng giá trước ngày lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Foul copy / Dirty copy: Bản thảo bẩn, chỉ bản viết hoặc in nhiều chỗ sửa chữa, gạch xóa. Đây cách diễn đạt gần nghĩa với "marked-up" khi mang nghĩa tiêu cực.
    • The author submitted a foul copy that was difficult to read. (Tác giả nộp một bản thảo rối nùi khó đọc.)
marked-up

The editor reviewed the marked-up manuscript before sending it to the typesetter.

Adjective
  1. (bản viết tay, bản thảo) bị thay đổi làm cho xấu đi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự