marmite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nồi (nấu ăn): Một loại dụng cụ nhà bếp, thường sâu và có nắp, dùng để nấu súp, hầm thức ăn hoặc nấu cơm.
- (Quân sự; tiếng lóng) Đạn pháo lớn, đạn súng cối lớn: Dùng để chỉ loại đạn pháo có sức công phá mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Marmite en aluminium. (Nồi nhôm.)
- Une marmite de riz. (Một nồi cơm.)
- Les soldats redoutaient les marmites de l'ennemi. (Những người lính sợ hãi những quả đạn pháo lớn của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
Avoir de quoi faire bouillir sa marmite: (Thành ngữ) Có đủ tiền để sống, đủ bát ăn.
- Il travaille dur pour avoir de quoi faire bouillir sa marmite. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để có đủ tiền nuôi sống gia đình.)
Marmite de géants: (Địa chất, địa lý) Vực lòng chảo, hố sâu dưới chân thác nước được tạo ra do sự xói mòn của nước.
- On peut observer des marmites de géants au pied de cette cascade. (Có thể quan sát thấy những vực lòng chảo dưới chân thác nước này.)
Biến thể và từ liên quan
- Écumeur de marmites (danh từ giống đực): Kẻ ăn bám, kẻ đến ăn nhờ ở nhà người khác.
- Nez en pied de marmite (danh từ giống đực): Mũi đít nồi, kiểu mũi ngắn và tròn.
Từ đồng nghĩa
- Nồi: (nồi), (nồi hầm), (nồi đất).
- Đạn pháo: (đạn pháo), (bom).
Lưu ý
- Marmite (viết hoa chữ M): Là một thương hiệu mứt men nổi tiếng của Anh, một loại thức ăn phết bánh mì có vị mặn đặc trưng. Đây là một từ riêng, khác biệt với danh từ chung "marmite" (cái nồi).
danh từ giống cái
- nồi
- Marmite en aluminiumnồi nhôm
- Une marmite de rizmột nồi cơm
- (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) đạn pháo lớn, đạn súng cối lớn
- avoir de quoi faire bouillir sa marmiteđủ bát ăn
- écumeur de marmitesxem écumeur
- marmite de géants(địa chất, địa lý) vực lòng chảo (ở chân các thác nước)
- nez en pied de marmitemũi đít nồi