marouette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim cuốc: Một loài chim thuộc họ Rallidae, thường sống ở các vùng đầm lầy và có tiếng kêu đặc trưng. Từ này đồng nghĩa với "maroute".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On entend souvent la marouette dans les roselières. (Người ta thường nghe tiếng chim cuốc trong các lùm sậy.)
- La marouette est un oiseau discret qui vit dans les zones humides. (Chim cuốc là một loài chim kín đáo sống ở vùng đất ngập nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Maroute (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loài chim cuốc.
Từ đồng nghĩa
- Râle (danh từ giống đực): Chim cuốc, một tên gọi chung cho các loài trong họ.
- Oiseau des marais (cụm danh từ): Chim vùng đầm lầy.
danh từ giống cái
- (động vật học) chim cuốc
- như maroute