marouette

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim cuốc
  2. như maroute

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marouette"

marouette
La marouette se cache dans les roseaux au bord de l'étang.