marquoir

Học thuật
Thân thiện
marquoir

La couturière utilise un marquoir pour tracer des lignes sur le tissu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái vạch (của thợ may): Một dụng cụ nhỏ, thường hình dạng như một viên phấn mỏng hoặc một mảnh phòng cứng, được thợ may sử dụng để đánh dấu vải trước khi cắt hoặc may.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tailleur utilise un marquoir pour tracer les lignes de couture sur le tissu. (Người thợ may sử dụng một cái vạch để kẻ các đường may lên vải.)
    • J'ai perdu mon marquoir ; je ne peux pas marquer les ourlets. (Tôi đã làm mất cái vạch của mình; tôi không thể đánh dấu các đường gấu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marquoir à savon": Cái vạch (làm) bằng phòng. Đâymột loại marquoir phổ biến, vết đánh dấu sẽ biến mất sau một thời gian hoặc khi giặt.
    • Pour les tissus délicats, un marquoir à savon est préférable. (Đối với các loại vải mỏng manh, một cái vạch bằng phòngthích hợp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Marque (n.f): Dấu, nhãn hiệu, vết đánh dấu.

    • Fais une petite marque au crayon. (Hãy đánh một dấu nhỏ bằng bút chì.)
  • Marquer (v): Đánh dấu, ghi lại.

    • Il faut marquer l'emplacement des boutons. (Cần phải đánh dấu vị trí của các cúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Craie de tailleur: Phấn may (nghĩa đen: phấn của thợ may). Đâymột dụng cụ chức năng tương tự.
  • Crayon de tailleur: Bút chì may (nghĩa đen: bút chì của thợ may). Thường dùng để đánh dấu trên vải.
Lưu ý sử dụng
  • Từ marquoir rất chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực may mặc, thủ công. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng các từ mô tả như "un outil pour marquer le tissu" (một dụng cụ để đánh dấu vải) nếu không biết từ chính xác.
  • Vật dụng này có thể làm bằng nhiều chất liệu khác nhau ( phòng, phấn, sáp, bút chì đặc biệt) nhưng đều được gọi chungmarquoir.
marquoir

La couturière utilise un marquoir pour tracer des lignes sur le tissu.

danh từ giống đực
  1. cái vạch (của thợ may)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marquoir"