marqueur

Học thuật
Thân thiện
marqueur

Le joueur utilise un marqueur pour dessiner sur le tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh dấu, người ghi điểm: Người nhiệm vụ ghi lại điểm số, dấu hiệu hoặc kết quả trong một hoạt động, trò chơi hoặc cuộc thi.
    • Máy ghi điểm: Thiết bị dùng để ghi lại hiển thị điểm số.
    • (Thể thao) Người ghi bàn thắng: Trong các môn thể thao như bóng đá, đâyngười ghi bàn thắng.
Ví dụ sử dụng
  • (Người ghi điểm của giải đấu cờ vua ghi chép cẩn thận từng nước đi.)
  • (Hãy nhìn lên bảng, máy ghi điểm điện tử đang hiển thị tỷ số.)
  • (Tiền đạongười ghi bàn thắng xuất sắc nhất của đội trong mùa giải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un bon marqueur": Là một cầu thủ ghi nhiều bàn thắng.
    • Pour gagner, nous avons besoin d'un bon marqueur. (Để thắng, chúng ta cần một cầu thủ ghi bàn giỏi.)
  • "Marqueur de texte": (Nghĩa mở rộng) Bút đánh dấu văn bản, bút dạ quang.
    • J'ai surligné les passages importants avec un marqueur jaune. (Tôi đã đánh dấu những đoạn quan trọng bằng bút dạ quang màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marquer (động từ): Đánh dấu, ghi điểm, ghi bàn.
    • Il a marqué deux buts pendant le match. (Anh ấy đã ghi hai bàn thắng trong trận đấu.)
  • Marquage (danh từ): Sự đánh dấu, sự ghi điểm; (thể thao) sự kèm người.
  • Scoreur (danh từ): (Thể thao) Từ đồng nghĩa với "marqueur", chỉ người ghi bàn.
Từ đồng nghĩa
  • Compteur: Máy đếm, máy ghi số (thường chỉ thiết bị).
  • Buteur: (Thể thao, đặc biệtbóng đá) Người ghi bàn thắng.
  • Enregistreur: Máy ghi, thiết bị ghi lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "marqueur")

marqueur

Le joueur utilise un marqueur pour dessiner sur le tableau blanc.

danh từ
  1. người đánh dấu
  2. người ghi điểm; máy ghi điểm
    • Le marqueur d'un tir
      người ghi điểm bắn
  3. (thể dục thể thao) người ghi bàn thắng (bóng đá)