marqueur

danh từ
  1. người đánh dấu
  2. người ghi điểm; máy ghi điểm
    • Le marqueur d'un tir
      người ghi điểm bắn
  3. (thể dục thể thao) người ghi bàn thắng (bóng đá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "marqueur"

marqueur
Le joueur utilise un marqueur pour dessiner sur le tableau blanc.