marquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đánh dấu, ghi lại: Hành động tạo ra một dấu hiệu, ký hiệu hoặc ghi chép lại điều đó để nhận biết hoặc ghi nhớ.
    • Để lại dấu vết, ấn tượng: Hành động tạo ra một tác động hoặcức lâu dài, có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được.
    • Chỉ (giờ, thời gian): Hành động hiển thị một con số hoặc thời điểm cụ thể, thường dùng cho đồng hồ.
    • Làm nổi bật, tôn lên: Hành động làm cho một đặc điểm nào đó trở nên rõ ràng hoặc dễ thấy hơn.
    • Biểu lộ, thể hiện: Hành động bày tỏ một cảm xúc, thái độ hoặc ý kiến ra bên ngoài.
    • (Thể thao) Ghi (bàn thắng, điểm): Hành động ghi điểm trong một trận đấu thể thao.
    • (Thể thao) Kèm, theo sát: Hành động phòng thủ chặt chẽ một đối thủ trong thể thao đồng đội.
  2. Nội động từ:

    • Để lại dấu ấn, tác động: Hành động hoặc sự kiện ảnh hưởng đáng kể, được ghi nhớ.
    • Nổi bật, gây ấn tượng: Trở nên đáng chú ý hoặc được công nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut marquer ton nom sur tes cahiers. (Con phải đánh dấu tên của con trên các quyển vở.)
    • Ce jour a marqué le début d'une nouvelle ère. (Ngày này đã đánh dấu khởi đầu của một kỷ nguyên mới.)
    • La grande horloge marque midi. (Chiếc đồng hồ lớn chỉ mười hai giờ trưa.)
    • Cette ceinture marque sa taille fine. (Chiếc thắt lưng này làm nổi bật vòng eo thon của ấy.)
    • Il a marqué son désaccord d'un geste. (Anh ấy đã biểu lộ sự không đồng ý bằng một cử chỉ.)
    • L'équipe a marqué trois buts en première mi-temps. (Đội bóng đã ghi ba bàn thắng trong hiệp một.)
    • Ton rôle est de marquer le meilleur joueur adverse. (Nhiệm vụ của cậukèm chặt cầu thủ giỏi nhất đối phương.)
  • Nội động từ:

    • Cet événement marquera dans les mémoires. (Sự kiện này sẽ để lại dấu ấn trongức.)
    • Parmi tous les candidats, c'est lui qui marque le plus. (Trong số tất cả các ứng viên, anh tangười nổi bật nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Marquer le pas:

    • Nghĩa đen: Giậm chân tại chỗ (trong diễu hành, tập thể dục).
    • Nghĩa bóng: Không tiến triển, bị đình trệ.
    • La croissance économique marque le pas ce trimestre. (Tăng trưởng kinh tế giậm chân tại chỗ trong quý này.)
  • Marquer un temps d'arrêt: Dừng lại một chút, tạm ngừng.

    • Il marqua un temps d'arrêt avant de répondre. (Anh ấy dừng lại một chút trước khi trả lời.)
  • Marquer les esprits: Gây ấn tượng mạnh, khó quên.

    • Son discours a marqué les esprits. (Bài phát biểu của ông ấy đã gây ấn tượng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Marquage (danh từ): Sự đánh dấu; (thể thao) sự kèm người, sự ghi bàn.

    • Le marquage des bagages est obligatoire. (Việc đánh dấu hành lý là bắt buộc.)
  • Marque (danh từ nữ tính): Dấu, dấu vết; nhãn hiệu, thương hiệu.

    • Elle a laissé une marque indélébile. ( ấy đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ.)
  • Marquant, marquante (tính từ): Nổi bật, đáng chú ý, gây ấn tượng.

    • Un événement marquant de l'année. (Một sự kiện nổi bật của năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Indiquer: Chỉ ra, cho biết.
  • Noter: Ghi chú, ghi lại.
  • Manifester: Biểu lộ, thể hiện.
  • Imprimer: In, khắc sâu (ấn tượng).
  • Signaler: Báo hiệu, đánh dấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Marquer contre (Thể thao): Ghi bàn phản lưới nhà.

    • Le défenseur a involontairement marqué contre son camp. (Hậu vệ đã vô tình ghi bàn phản lưới nhà.)
  • Se marquer (Tự phản thân): Tự đánh dấu cho mình; (thể thao) tự kèm lấy nhau.

    • Les deux attaquants se marquent mutuellement. (Hai tiền đạo tự kèm lấy nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Marquer d'une pierre blanche: Đánh dấu bằng một viên đá trắng (từ cổ), nghĩa là coi đómột ngày đáng nhớ, hạnh phúc.

    • Le jour de leur rencontre, il l'a marqué d'une pierre blanche. (Ngày họ gặp nhau, anh ấy đã coi đómột ngày đáng nhớ.)
  • Marquer le coup: (Nghĩa đen) Đánh dấu nhát đánh. (Nghĩa bóng, thông tục) Làm một việc gì đó đặc biệt để kỷ niệm.

    • Pour fêter sa promotion, on va marquer le coup au restaurant ! (Để mừng việc thăng chức của ấy, chúng ta sẽ ăn mừngnhà hàng nhé!)
ngoại động từ
  1. đánh dấu
    • Marquer du linge
      đánh dấu quần áo
    • Cette découverte marque une étape considérable dans l'histoire des sciences
      phát minh ấy đánh dấu một bước lớn trong lịch sử khoa học
  2. ghi
    • Marquer ses dépenses
      ghi các món tiêu
    • Marquer un but
      (thể dục thể thao) ghi một bàn thắng
  3. để dấu lại, để vết lại
    • Marquer ses pas sur le sable
      để lại vết chân trên cát
  4. chỉ
    • Pendule qui marque trois heures
      đồng hồ chỉ ba giờ
  5. làm nổi
    • Robe qui marque la taille
      chiếc áo làm nổi thân hình
  6. (thể dục thể thao) kèm riết
    • Marquer un adversaire
      kèm riết đối thủ
  7. biểu lộ, tỏ rõ
    • Marquer sa joie
      biểu lộ niềm vui
    • marquer le coup
      xem coup
    • marquer le pas
      giậm chân tại chỗ (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • L'offensive marquait le pas
      cuộc tấn công giậm chân tại chỗ
    • marquer les points
      (đánh bài) (đánh cờ) ghi điểm, tính điểm
nội động từ
  1. để lại dấu vết
    • Coup qui marque
      đánh để lại dấu vết
    • Fait qui marquera dans l'histoire
      sự việc sẽ để lại dấu vết trong lịch sử
  2. nổi lên, nổi tiếng
    • Cet homme ne marque point
      người đó không nổi chút nào cả