marquer
Ngoại động từ:
- Đánh dấu, ghi lại: Hành động tạo ra một dấu hiệu, ký hiệu hoặc ghi chép lại điều gì đó để nhận biết hoặc ghi nhớ.
- Để lại dấu vết, ấn tượng: Hành động tạo ra một tác động hoặc ký ức lâu dài, có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được.
- Chỉ (giờ, thời gian): Hành động hiển thị một con số hoặc thời điểm cụ thể, thường dùng cho đồng hồ.
- Làm nổi bật, tôn lên: Hành động làm cho một đặc điểm nào đó trở nên rõ ràng hoặc dễ thấy hơn.
- Biểu lộ, thể hiện: Hành động bày tỏ một cảm xúc, thái độ hoặc ý kiến ra bên ngoài.
- (Thể thao) Ghi (bàn thắng, điểm): Hành động ghi điểm trong một trận đấu thể thao.
- (Thể thao) Kèm, theo sát: Hành động phòng thủ chặt chẽ một đối thủ trong thể thao đồng đội.
Nội động từ:
- Để lại dấu ấn, có tác động: Hành động hoặc sự kiện có ảnh hưởng đáng kể, được ghi nhớ.
- Nổi bật, gây ấn tượng: Trở nên đáng chú ý hoặc được công nhận.
Ngoại động từ:
- Il faut marquer ton nom sur tes cahiers. (Con phải đánh dấu tên của con trên các quyển vở.)
- Ce jour a marqué le début d'une nouvelle ère. (Ngày này đã đánh dấu khởi đầu của một kỷ nguyên mới.)
- La grande horloge marque midi. (Chiếc đồng hồ lớn chỉ mười hai giờ trưa.)
- Cette ceinture marque sa taille fine. (Chiếc thắt lưng này làm nổi bật vòng eo thon của cô ấy.)
- Il a marqué son désaccord d'un geste. (Anh ấy đã biểu lộ sự không đồng ý bằng một cử chỉ.)
- L'équipe a marqué trois buts en première mi-temps. (Đội bóng đã ghi ba bàn thắng trong hiệp một.)
- Ton rôle est de marquer le meilleur joueur adverse. (Nhiệm vụ của cậu là kèm chặt cầu thủ giỏi nhất đối phương.)
Nội động từ:
- Cet événement marquera dans les mémoires. (Sự kiện này sẽ để lại dấu ấn trong ký ức.)
- Parmi tous les candidats, c'est lui qui marque le plus. (Trong số tất cả các ứng viên, anh ta là người nổi bật nhất.)
Marquer le pas:
- Nghĩa đen: Giậm chân tại chỗ (trong diễu hành, tập thể dục).
- Nghĩa bóng: Không tiến triển, bị đình trệ.
- La croissance économique marque le pas ce trimestre. (Tăng trưởng kinh tế giậm chân tại chỗ trong quý này.)
Marquer un temps d'arrêt: Dừng lại một chút, tạm ngừng.
- Il marqua un temps d'arrêt avant de répondre. (Anh ấy dừng lại một chút trước khi trả lời.)
Marquer les esprits: Gây ấn tượng mạnh, khó quên.
- Son discours a marqué les esprits. (Bài phát biểu của ông ấy đã gây ấn tượng mạnh.)
Marquage (danh từ): Sự đánh dấu; (thể thao) sự kèm người, sự ghi bàn.
- Le marquage des bagages est obligatoire. (Việc đánh dấu hành lý là bắt buộc.)
Marque (danh từ nữ tính): Dấu, dấu vết; nhãn hiệu, thương hiệu.
- Elle a laissé une marque indélébile. (Cô ấy đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ.)
Marquant, marquante (tính từ): Nổi bật, đáng chú ý, gây ấn tượng.
- Un événement marquant de l'année. (Một sự kiện nổi bật của năm.)
- Indiquer: Chỉ ra, cho biết.
- Noter: Ghi chú, ghi lại.
- Manifester: Biểu lộ, thể hiện.
- Imprimer: In, khắc sâu (ấn tượng).
- Signaler: Báo hiệu, đánh dấu.
Marquer contre (Thể thao): Ghi bàn phản lưới nhà.
- Le défenseur a involontairement marqué contre son camp. (Hậu vệ đã vô tình ghi bàn phản lưới nhà.)
Se marquer (Tự phản thân): Tự đánh dấu cho mình; (thể thao) tự kèm lấy nhau.
- Les deux attaquants se marquent mutuellement. (Hai tiền đạo tự kèm lấy nhau.)
Marquer d'une pierre blanche: Đánh dấu bằng một viên đá trắng (từ cổ), nghĩa là coi đó là một ngày đáng nhớ, hạnh phúc.
- Le jour de leur rencontre, il l'a marqué d'une pierre blanche. (Ngày họ gặp nhau, anh ấy đã coi đó là một ngày đáng nhớ.)
Marquer le coup: (Nghĩa đen) Đánh dấu nhát đánh. (Nghĩa bóng, thông tục) Làm một việc gì đó đặc biệt để kỷ niệm.
- Pour fêter sa promotion, on va marquer le coup au restaurant ! (Để mừng việc thăng chức của cô ấy, chúng ta sẽ ăn mừng ở nhà hàng nhé!)
- đánh dấu
- Marquer du lingeđánh dấu quần áo
- Cette découverte marque une étape considérable dans l'histoire des sciencesphát minh ấy đánh dấu một bước lớn trong lịch sử khoa học
- ghi
- Marquer ses dépensesghi các món tiêu
- Marquer un but(thể dục thể thao) ghi một bàn thắng
- để dấu lại, để vết lại
- Marquer ses pas sur le sableđể lại vết chân trên cát
- chỉ
- Pendule qui marque trois heuresđồng hồ chỉ ba giờ
- làm nổi
- Robe qui marque la taillechiếc áo làm nổi thân hình
- (thể dục thể thao) kèm riết
- Marquer un adversairekèm riết đối thủ
- biểu lộ, tỏ rõ
- Marquer sa joiebiểu lộ niềm vui
- marquer le coupxem coup
- marquer le pasgiậm chân tại chỗ (nghĩa đen) nghĩa bóng
- L'offensive marquait le pascuộc tấn công giậm chân tại chỗ
- marquer les points(đánh bài) (đánh cờ) ghi điểm, tính điểm
- để lại dấu vết
- Coup qui marquecú đánh để lại dấu vết
- Fait qui marquera dans l'histoiresự việc sẽ để lại dấu vết trong lịch sử
- nổi lên, nổi tiếng
- Cet homme ne marque pointngười đó không nổi chút nào cả