marred

Học thuật
Thân thiện
marred

The old wooden table was marred by deep scratches and water rings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm hỏng, bị làm xấu đi: Trạng thái của một thứ đó đã bị hư hại, tổn thương hoặc làm giảm sự hoàn hảo, vẻ đẹp hoặc giá trị ban đầu của . Sự hư hại này thường do một tác động bên ngoài.
    • Bị vấy bẩn, bị: Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ đó (như danh tiếng, sự kiện) bị ảnh hưởng tiêu cực, làm mất đi vẻ trong sáng hoặc ý nghĩa tốt đẹp.
dụ sử dụng
  • (Cảnh đẹp đã bị làm hỏng bởi một nhà máy lớn xấu xí.)
  • (Lễ cưới bị ảnh hưởng xấu bởi một cuộc cãi vã bất ngờ.)
  • (Bề mặt chiếc bàn bị xước những vết sâu.)
  • (Danh tiếng của ông ấy bị vấy bẩn bởi vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marred by something": bị làm hỏng/xấu đi bởi một điều đó. Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • The peace talks were marred by mutual distrust. (Các cuộc đàm phán hòa bình bị ảnh hưởng xấu bởi sự nghi ngờ lẫn nhau.)
  • "marred with/in": bị làm hỏng với (các vết xước, vết bẩn...).
    • The document was marred with ink blots. (Tài liệu bị vấy bẩn những vết mực.)
Biến thể từ gần giống
  • Mar (động từ): làm hỏng, làm xấu đi, làm sứt mẻ.
    • A single mistake could mar the entire project. (Một sai lầm duy nhất có thể làm hỏng cả dự án.)
  • Unmarred (tính từ): không bị hư hại, nguyên vẹn.
    • The ancient statue remained unmarred by time. (Bức tượng cổ vẫn còn nguyên vẹn trước sự tàn phá của thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Damaged: bị hư hại, hỏng hóc.
  • Spoiled: bị làm hỏng (thường dùng cho đồ ăn hoặc cơ hội).
  • Blemished: vết , khuyết điểm.
  • Tarnished: bị xỉn màu, bị hoen ố (nghĩa đen bóng).
Từ trái nghĩa
  • Perfect: hoàn hảo.
  • Pristine: nguyên , không vết tích.
  • Unspoiled: không bị làm hỏng, còn nguyên vẹn.
marred

The old wooden table was marred by deep scratches and water rings.

Adjective
  1. bị xước, bị xây xát

Từ tương tự

Từ gần giống