mired

Học thuật
Thân thiện
mired

The project became mired in endless paperwork.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị vướng vào, bị dính líu vào: Trạng thái bị liên quan hoặc dính dáng đến một tình huống phức tạp, khó chịu, thường không mong muốn.
    • Bị đẩy vào hoàn cảnh khó khăn (như thể bị mắc kẹt trong vũng bùn): Trạng thái bị kẹt cứng, không thể dễ dàng thoát ra khỏi một vấn đề, tranh cãi, hay tình huống rắc rối, tương tự như bị sa lầy.
dụ sử dụng
  • (Công ty đang bị vướng vào một vụ tranh chấp pháp có thể kéo dài nhiều năm.)
  • (Các cuộc đàm phán hòa bình bị sa lầy trong những bất đồng về các chi tiết nhỏ.)
  • (Anh ấy cảm thấy bị chìm ngập trong nợ nần sau khi mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be/become/get mired in something": Cấu trúc phổ biến nhất, diễn tả việc bị kẹt hoặc bị cuốn vào một tình huống tiêu cực (như bùn lầy).
    • The investigation became mired in bureaucracy. (Cuộc điều tra đã trở nên bị vướng vào thủ tục hành chính.)
  • "Mired down": Nhấn mạnh trạng thái bị kéo xuống, bị làm chậm lại hoặc bị áp đảo bởi một thứ đó.
    • Don't get mired down by pessimism; try to see the positive side. (Đừng để bản thân bị nhấn chìm bởi sự bi quan; hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Mire (Danh từ): Bùn lầy, vũng lầy (nghĩa đen); tình huống khó khăn, rắc rối (nghĩa bóng).
    • The car got stuck in a deep mire. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong một vũng bùn sâu.)
  • Mire (Động từ): Làm sa lầy, làm vướng vào.
    • The scandal mired his political career. (Vụ bê bối đã làm vướng sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Bogged down: Bị sa lầy, bị chậm lại.
  • Entangled: Bị vướng víu, mắc vào.
  • Embroiled: Bị lôi kéo vào (một cuộc xung đột, tranh cãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mire in: (Thường dùngdạng bị động "be mired in") Bị vướng vào, bị chìm trong.
    • The project is mired in delays and budget overruns. (Dự án đang bị chìm trong sự chậm trễ vượt chi phí.)
Thành ngữ liên quan
  • Stuck in the mire/mud: Mắc kẹt trong bùn lầy (nghĩa đen bóng), không thể tiến lên được.
    • Without new investment, the local economy will remain stuck in the mire. (Nếu không đầu mới, nền kinh tế địa phương sẽ vẫn mắc kẹt trong bùn lầy.)
mired

The project became mired in endless paperwork.

Adjective
  1. bị vướng vào, dính líu vào, bị đẩy vào hoàn cảnh khó khăn (như thể bị mắc kẹt trong vũng bùn)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "mired"