mired

Adjective
  1. bị vướng vào, dính líu vào, bị đẩy vào hoàn cảnh khó khăn (như thể bị mắc kẹt trong vũng bùn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "mired"

mired
The project became mired in endless paperwork.