married

/'mærid/
tính từ
  1. cưới, kết hôn, thành lập gia đình
    • to get married
      thành lập gia đình
    • a newly married couple
      một cặp vợ chồng mới cưới
  2. (thuộc) vợ chồng
    • married life
      đời sống vợ chồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "married"

married
A married couple walks hand in hand through a park.