married

/'mærid/
Học thuật
Thân thiện
married

A married couple walks hand in hand through a park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã kết hôn, gia đình: Trạng thái của một người đã thực hiện nghi lễ hôn nhân hợp pháp đang sống trong mối quan hệ vợ chồng.
    • Thuộc về hôn nhân, liên quan đến đời sống vợ chồng: Miêu tả những khía cạnh, đặc điểm gắn liền với quan hệ hôn nhân.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Người đã lập gia đình: Dùng để chỉ một người (thườngdạng số nhiều) đang trong tình trạng hôn nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Are you married? (Anh đã lập gia đình chưa?)
    • They have been happily married for twenty years. (Họ đã kết hôn hạnh phúc được hai mươi năm.)
    • She enjoys her married life. ( ấy tận hưởng cuộc sống hôn nhân của mình.)
  • Danh từ:

    • The party is for both singles and marrieds. (Bữa tiệc dành cho cả người độc thân người đã gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be married to someone": kết hôn với ai đó.
    • He is married to a doctor. (Anh ấy kết hôn với một bác sĩ.)
  • "to get married": kết hôn, thành hôn (hành động).
    • They will get married next month. (Họ sẽ kết hôn vào tháng tới.)
  • "newly married": mới cưới.
    • The newly married couple went on a honeymoon. (Cặp đôi mới cưới đã đi hưởng tuần trăng mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Marry (v): kết hôn, cưới.
    • He wants to marry his childhood sweetheart. (Anh ấy muốn cưới người yêu thời thơ ấu của mình.)
  • Marriage (n): hôn nhân, cuộc hôn nhân.
    • Their marriage is based on mutual respect. (Cuộc hôn nhân của họ dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Wedded (adj): đã kết hôn (cách nói trang trọng hoặc cổ xưa hơn).
    • They are a wedded couple. (Họ một cặp vợ chồng đã kết hôn.)
  • Spouse (n): vợ/chồng (danh từ chỉ người).
    • Please bring your spouse to the event. (Vui lòng mang theo phu quân/phu nhân đến sự kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "married" tính từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ gốc "marry".) - Marry into (something): kết hôn trở thành một phần của gia đình hoặc nhóm xã hội nào đó. - She married into a wealthy family. ( ấy kết hôn vào một gia đình giàu có.)

Thành ngữ liên quan
  • Married to the job: quá tập trung, dành hết thời gian cho công việc như thể đã "kết hôn" với .
    • He's completely married to his job and has no time for hobbies. (Anh ta hoàn toàn gắn bó với công việc không thời gian cho sở thích cá nhân.)
married

A married couple walks hand in hand through a park.

tính từ
  1. cưới, kết hôn, thành lập gia đình
    • to get married
      thành lập gia đình
    • a newly married couple
      một cặp vợ chồng mới cưới
  2. (thuộc) vợ chồng
    • married life
      đời sống vợ chồng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "married"