marriageable
/'mæridʤbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể kết hôn, đủ điều kiện kết hôn: Dùng để miêu tả một người, thường là phụ nữ, đã đạt đến độ tuổi và điều kiện phù hợp để lập gia đình theo phong tục hoặc quy định xã hội.
- Đến tuổi hôn nhân: Nhấn mạnh vào độ tuổi được coi là thích hợp cho việc kết hôn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In some cultures, a woman is considered marriageable after her 18th birthday. (Ở một số nền văn hóa, một người phụ nữ được coi là có thể kết hôn sau sinh nhật lần thứ 18 của cô ấy.)
- He comes from a good family and has a stable job, making him highly marriageable. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình tốt và có công việc ổn định, khiến anh ấy trở nên rất có thể kết hôn.)
- The tradition focused on preparing marriageable daughters for their future roles. (Truyền thống tập trung vào việc chuẩn bị cho những cô con gái đến tuổi hôn nhân cho vai trò tương lai của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marriageable age": Độ tuổi kết hôn.
- The legal marriageable age in this country is 18. (Độ tuổi kết hôn hợp pháp ở đất nước này là 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Marriageability (danh từ): Tính có thể kết hôn, tư cách để kết hôn.
- Her family background increased her marriageability in their view. (Theo quan điểm của họ, xuất thân gia đình cô ấy đã làm tăng tính có thể kết hôn của cô.)
Từ đồng nghĩa
- Eligible: Đủ tiêu chuẩn, có đủ điều kiện (thường dùng trong ngữ cảnh hôn nhân: - một chàng trai độc thân đủ điều kiện).
- Nubile: (Thường dùng cho phụ nữ) Đã đến tuổi có thể kết hôn hoặc sinh con.
tính từ
- có thể kết hôn
- đến tuổi hôn nhân