nubile

/'nju:bil/
tính từ
  1. đến tuổi lấy chồng, tới tuần cập kê (con gái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nubile"