marsala

marsala

A glass of marsala sits beside a slice of cake on a dessert table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu vang Marsala: "Marsala" một loại rượu vang tráng miệng màu sẫm, vị ngọt hoặc nửa ngọt, được sản xuất tại đảo Sicily (Ý). Loại rượu này thường được dùng để uống trực tiếp hoặc nấu ăn, đặc biệt trong các món tráng miệng nước sốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a bottle of Marsala for the tiramisu recipe. (Tôi đã mua một chai rượu Marsala cho công thức làm tiramisu.)
    • She prefers sweet Marsala over dry wine. ( ấy thích rượu Marsala ngọt hơn rượu khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chicken Marsala": Món Marsala, một món ăn nổi tiếng của Ý, nơi thịt được nấu với nấm rượu Marsala.

    • The restaurant's Chicken Marsala is delicious. (Món Marsala của nhà hàng rất ngon.)
  • "Marsala sauce": Nước sốt Marsala, thường được làm từ rượu Marsala, , nấm, dùng kèm với thịt hoặc ống.

    • He drizzled Marsala sauce over the steak. (Anh ấy rưới nước sốt Marsala lên miếng bít tết.)
Biến thể từ gần giống
  • Marsala wine (cụm danh từ): rượu vang Marsala (dạng đầy đủ).
    • Marsala wine is a key ingredient in many Italian desserts. (Rượu vang Marsala một nguyên liệu chính trong nhiều món tráng miệng Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessert wine: rượu vang tráng miệng (loại rượu ngọt dùng sau bữa ăn).
  • Fortified wine: rượu vang tăng cường (rượu được thêm cồn để tăng độ mạnh, như Marsala).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "marsala", đây danh từ chỉ đồ uống.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "marsala", ngoài các cụm từ ẩm thực như trên.