mirasol
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hướng dương hàng năm: "mirasol" là tên gọi của một loại cây hướng dương (danh pháp khoa học Helianthus annuus) được trồng để làm thức ăn ủ chua cho gia súc và lấy hạt làm dầu. Loại cây này phổ biến khắp Hoa Kỳ và phần lớn Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân trồng cây hướng dương mirasol trên cánh đồng của mình để sản xuất thức ăn ủ chua cho bò.)
- (Hạt của cây mirasol là nguồn cung cấp dầu ăn quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mirasol silage": thức ăn ủ chua từ cây hướng dương.
- Mirasol silage is rich in nutrients and helps improve milk production in dairy cows. (Thức ăn ủ chua từ cây hướng dương rất giàu dinh dưỡng và giúp cải thiện sản lượng sữa ở bò sữa.)
"mirasol oil": dầu hạt hướng dương.
- Mirasol oil is commonly used in cooking and as a base for salad dressings. (Dầu hạt hướng dương thường được dùng trong nấu ăn và làm nền cho nước sốt salad.)
Biến thể và từ gần giống
Sunflower (danh từ): cây hướng dương nói chung.
- The sunflower is a popular ornamental plant. (Cây hướng dương là một loại cây cảnh phổ biến.)
Helianthus (danh từ): chi hướng dương (tên khoa học).
- Helianthus includes many species besides mirasol. (Chi hướng dương bao gồm nhiều loài ngoài mirasol.)
Từ đồng nghĩa
Common sunflower: cây hướng dương thông thường.
- The common sunflower is often called mirasol in agricultural contexts. (Cây hướng dương thông thường thường được gọi là mirasol trong bối cảnh nông nghiệp.)
Annual sunflower: cây hướng dương hàng năm.
- Mirasol is an annual sunflower grown for its seeds. (Mirasol là cây hướng dương hàng năm được trồng để lấy hạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow mirasol: trồng cây hướng dương.
- Farmers grow mirasol for both silage and seed oil. (Nông dân trồng cây hướng dương để lấy cả thức ăn ủ chua và dầu hạt.)
Harvest mirasol: thu hoạch cây hướng dương.
- They harvest mirasol in late summer when the seeds are ripe. (Họ thu hoạch cây hướng dương vào cuối mùa hè khi hạt đã chín.)
Thành ngữ liên quan