marseille
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải Marseille: Một loại vải cotton chắc chắn, có hoa văn nổi, thường được dùng để may khăn trải giường hoặc ga trải giường.
- Thành phố Marseille: Một thành phố cảng lớn ở phía đông nam nước Pháp, nằm trên bờ biển Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
Vải Marseille:
- The bedspread is made of marseille fabric. (Chiếc khăn trải giường được làm bằng vải Marseille.)
- Marseille is known for its durability and raised patterns. (Vải Marseille nổi tiếng về độ bền và các họa tiết nổi.)
Thành phố Marseille:
- Marseille is a major port city in France. (Marseille là một thành phố cảng lớn ở Pháp.)
- I visited Marseille last summer and loved the Mediterranean coast. (Tôi đã đến thăm Marseille vào mùa hè năm ngoái và yêu thích bờ biển Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marseille fabric": Cụm từ này thường dùng để chỉ loại vải cotton đặc biệt có hoa văn nổi, thường được sử dụng trong trang trí nội thất.
- The hotel uses marseille fabric for all its bed linens. (Khách sạn sử dụng vải Marseille cho tất cả ga trải giường của họ.)
"Marseille soap": Một loại xà phòng truyền thống được sản xuất tại thành phố Marseille, nổi tiếng với thành phần tự nhiên.
- Marseille soap is popular for its gentle cleansing properties. (Xà phòng Marseille nổi tiếng với đặc tính làm sạch nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Marseillais (tính từ): thuộc về Marseille hoặc người dân Marseille.
- The Marseillais dialect is distinct from standard French. (Phương ngữ Marseillais khác biệt với tiếng Pháp chuẩn.)
- Marseillaise (danh từ): bài hát quốc ca của Pháp, có nguồn gốc từ Marseille.
- La Marseillaise is sung at national events. (La Marseillaise được hát trong các sự kiện quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Cotton fabric (vải cotton): Chỉ chung các loại vải làm từ sợi bông.
- Port city (thành phố cảng): Mô tả chức năng của Marseille như một trung tâm thương mại biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- No phrasal verbs directly associated: "Marseille" là danh từ riêng, không có động từ cụm liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "To be from Marseille": Thường dùng để chỉ nguồn gốc địa lý hoặc văn hóa.
- She is from Marseille, so she knows the Mediterranean well. (Cô ấy đến từ Marseille, vì vậy cô ấy biết rõ về Địa Trung Hải.)
- "Marseille-style": Mô tả phong cách hoặc sản phẩm đặc trưng của vùng Marseille.
- This bouillabaisse is Marseille-style, with fresh seafood. (Món bouillabaisse này theo phong cách Marseille, với hải sản tươi sống.)