marteler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đập bằng búa, rèn, : Hành động dùng búa để đập, nện hoặc tạo hình một vật liệu, thườngkim loại.
    • Đánh mạnh liên tục (như dùng búa): Hành động đánh hoặc đấm ai đó một cách mạnh mẽ lặp đi lặp lại.
    • (Nghĩa bóng) Nhấn mạnh từng tiếng, nói dằn từng chữ: Phát âm hoặc đọc một cách chủ ý, nhấn mạnh vào từng âm tiết hoặc từ.
  2. Nội động từ:

    • Làm tổ (chim mồi): Hành động của một số loài chim (như chim gõ kiến) dùng mỏ đập liên tục vào thân cây.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le forgeron martèle le fer rouge. (Người thợ rèn đập búa vào sắt nóng đỏ.)
    • La pluie martelait le toit. (Mưa đập lên mái nhà như đập búa.)
    • L'acteur martèle chaque réplique pour qu'elle porte. (Diễn viên nhấn mạnh từng câu thoại để trọng lượng.)
  • Nội động từ:

    • On entend le pic-vert marteler dans la forêt. (Người ta nghe thấy chim gõ kiến đập mỏ trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marteler une idée à quelqu'un": Nhồi nhét một ý tưởng vào đầu ai đó một cách kiên trì lặp đi lặp lại.

    • Le professeur leur martelait cette règle de grammaire. (Giáo viên đã nhồi nhét quy tắc ngữ pháp này vào đầu họ.)
  • "Avoir une idée qui martèle le crâne / la tête": Có một ý nghĩ ám ảnh, lặp đi lặp lại trong đầu.

    • Cette musique martèle mon crâne depuis ce matin. (Bản nhạc này cứ đập đi đập lại trong đầu tôi từ sáng đến giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Martèlement (danh từ): Tiếng đập búa liên hồi; sự đập, sự nện.

    • Le martèlement des clous était assourdissant. (Tiếng đập đinh liên hồi thật chói tai.)
  • Marteau (danh từ): Cái búa.

    • Il a pris un marteau pour planter le clou. (Anh ấy cầm một cái búa để đóng đinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Frapper: Đánh, đập.
  • Battre: Đập, nện, đánh.
  • Forger: Rèn (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Scander: Ngắt nhịp, đọc theo nhịp (tương tự nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être martelé par le doute / par une question: Bị dày , ám ảnh bởi sự nghi ngờ / một câu hỏi.
    • Il est martelé par le doute depuis cette conversation. (Anh ấy bị sự nghi ngờ dày kể từ cuộc trò chuyện đó.)
ngoại động từ
  1. đập búa, nện búa, quai búa, rèn, (bằng búa)
    • Marteler le fer sur l'enclume
      rèn sắt trên đe
  2. nện, thụi
    • Il lui martelait la figure à coups de poing
      thụi cho ông ta hàng đấm vào mặt
  3. (nghĩa bóng) dằn từng tiếng
    • Marteler les vers
      đọc thơ dằn từng tiếng
nội động từ
  1. làm tổ (chim mồi)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marteler"