mass unit

mass unit

A baker weighs flour using a mass unit on a kitchen scale.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo lường khối lượng: "mass unit" một đơn vị đo lường được sử dụng để xác định khối lượng của một vật thể. Đây thuật ngữ khoa học, thường dùng trong vật , hóa học các ngành liên quan.

dụ sử dụng
  • (Kilôgam đơn vị đo lường khối lượng cơ bản trong Hệ thống Đơn vị Quốc tế.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng đơn vị đo lường khối lượng nguyên tử để đo khối lượng của các nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic mass unit" (amu): đơn vị đo lường khối lượng nguyên tử, dùng để so sánh khối lượng giữa các nguyên tử phân tử.

    • One atomic mass unit is approximately 1.660539 × 10⁻²⁷ kilograms. (Một đơn vị đo lường khối lượng nguyên tử xấp xỉ bằng 1.660539 × 10⁻²⁷ kilôgam.)
  • "solar mass unit": đơn vị đo lường khối lượng thiên văn, bằng khối lượng của Mặt Trời.

    • The mass of a star is often expressed in solar mass units. (Khối lượng của một ngôi sao thường được biểu thị bằng đơn vị đo lường khối lượng Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass (danh từ): khối lượng, đại lượng vật cơ bản.
    • Mass is a measure of the amount of matter in an object. (Khối lượng thước đo lượng vật chất trong một vật thể.)
  • Unit (danh từ): đơn vị đo lường.
    • The meter is a unit of length. (Mét một đơn vị đo chiều dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Unit of mass: đơn vị khối lượng.
    • The gram is a common unit of mass. (Gam một đơn vị khối lượng phổ biến.)
  • Mass measure: thước đo khối lượng.
    • The pound is a mass measure used in the imperial system. (Pao một thước đo khối lượng được sử dụng trong hệ thống đo lường Anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mass unit" đây thuật ngữ kỹ thuật, thường xuất hiện trong văn bản khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mass unit". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.