massicot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khoáng vật học) Maxicot: Một loại khoáng vật, là một dạng oxit chì (PbO) có màu vàng.
- (Ngành in) Máy xén giấy: Một loại máy công nghiệp dùng để cắt, xén giấy thành các kích thước chính xác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Khoáng vật học):
- Le massicot est une source historique de pigment jaune. (Massicot là một nguồn pigment màu vàng trong lịch sử.)
- On trouve du massicot dans certaines zones d'oxydation des gisements de plomb. (Người ta tìm thấy massicot ở một số vùng oxy hóa của các mỏ chì.)
Danh từ (Ngành in):
- L'imprimeur a utilisé le massicot pour rogner les bords des brochures. (Người thợ in đã dùng máy xén giấy để xén các mép của tờ rơi.)
- Il faut faire très attention en manipulant le massicot. (Phải rất cẩn thận khi vận hành máy xén giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Massicot" trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử nghệ thuật thường chỉ khoáng vật.
- Les anciens maîtres utilisaient parfois du massicot dans leurs peintures. (Các bậc thầy hội họa xưa đôi khi dùng massicot trong các bức tranh của họ.)
"Massicot" trong xưởng in hoặc nhà xuất bản luôn chỉ máy móc.
- La feuille est placée sous le bras du massicot pour la découpe. (Tờ giấy được đặt dưới cần của máy xén giấy để cắt.)
Biến thể và từ gần giống
Massicoter (động từ): Hành động cắt, xén bằng máy massicot.
- Il faut massicoter ces feuilles au format A4. (Cần phải xén những tờ giấy này theo khổ A4.)
Massicotage (danh từ): Hành động hoặc quá trình xén giấy.
- Le massicotage est la dernière étape avant la reliure. (Việc xén giấy là bước cuối cùng trước khi đóng sách.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa máy móc): Coupe-papier (máy cắt giấy), rogneuse (máy xén).
- (Cho nghĩa khoáng vật): Oxyde de plomb jaune (oxit chì vàng), litharge (một dạng khác của oxit chì).
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống đực, nên các mạo từ đi kèm là le, un (massicot).
- Hai nghĩa này thuộc hai lĩnh vực hoàn toàn khác biệt (địa chất và công nghiệp in). Nghĩa được hiểu phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) maxicot
- (ngành in) máy xén giấy