massicot

massicot

A painter mixes massicot pigment into oil paint on a wooden palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất dạng khoáng của chì monoxit: "massicot" một dạng khoáng vật của chì(II) oxit (PbO), thường tồn tại dưới dạng bột màu vàng. được sử dụng chủ yếu làm chất màu trong hội họa công nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã sử dụng massicot để tạo ra một sắc vàng rực rỡ trong bức tranh.)
  • (Massicot thường được tìm thấy trong các chất màu cổ đại, đặc biệt trong nghệ thuật thời Phục hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "massicot as a pigment": massicot được dùng làm chất màu vàng trong sơn dầu hoặc bích họa.
    • In historical restoration, massicot is carefully analyzed to match the original paint. (Trong công tác phục chế lịch sử, massicot được phân tích cẩn thận để phù hợp với lớp sơn gốc.)
  • "massicot vs. litharge": massicot khác với litharge (một dạng tinh thể khác của PbO) ở cấu trúc tinh thể màu sắc.
    • Unlike litharge, which is reddish, massicot has a distinct yellow powder form. (Không giống như litharge màu đỏ, massicot dạng bột màu vàng đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Litharge (n): danh từ chỉ dạng tinh thể màu đỏ của chì monoxit, thường được sử dụng trong công nghiệp thủy tinh gốm.
    • Litharge is more stable at high temperatures than massicot. (Litharge ổn định hơnnhiệt độ cao so với massicot.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead monoxide (chì monoxit): tên hóa học chung cho PbO, bao gồm cả massicot litharge.
  • Yellow lead (chì vàng): tên gọi thông thường khác cho massicot khi dùng làm chất màu.
Các cụm từ liên quan
  • "Massicot yellow": màu vàng massicot, một sắc thái vàng đặc trưng.
    • The walls were painted in a soft massicot yellow. (Những bức tường được sơn màu vàng massicot nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "massicot" do đây thuật ngữ chuyên ngành.