master race

Định nghĩa

Danh từ: Chủng tộc thượng đẳng - "Master race" dùng để chỉ một chủng tộc tự cho mình ưu việt hơn tất cả các chủng tộc khác cho rằng mình quyền thống trị họ. Khái niệm này thường gắn liền với hệ tư tưởng phân biệt chủng tộc, đặc biệt trong thời kỳ Đức Quốc xã, nơi người Aryan được coi "chủng tộc thượng đẳng".

dụ sử dụng
  • (Phát xít Đức cổ xúy ý tưởng về một chủng tộc thượng đẳng để biện minh cho những hành động tàn bạo của chúng.)
  • (Tin vào một chủng tộc thượng đẳng một hệ tư tưởng nguy hiểm đã gây ra đau khổcùng trong suốt lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the master race theory": lý thuyết chủng tộc thượng đẳng, một học thuyết sai lầm cho rằng một số chủng tộc giá trị hơn các chủng tộc khác.

    • The master race theory has been widely debunked by modern science. (Lý thuyết chủng tộc thượng đẳng đã bị khoa học hiện đại bác bỏ rộng rãi.)
  • "the myth of the master race": huyền thoại về chủng tộc thượng đẳng, ám chỉ sự bịa đặt về sự ưu việt của một chủng tộc.

    • The myth of the master race was used to justify colonialism and slavery. (Huyền thoại về chủng tộc thượng đẳng được dùng để biện minh cho chủ nghĩa thực dân chế độ nô lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Racial superiority (cụm danh từ): sự ưu việt chủng tộc, mang ý nghĩa tương tự nhưng không chỉ định một chủng tộc cụ thể.
    • Claims of racial superiority are unscientific and unethical. (Những tuyên bố về sự ưu việt chủng tộc phi khoa học phi đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Herrenvolk (danh từ gốc Đức): chủng tộc thống trị, thường dùng trong bối cảnh lịch sử về Đức Quốc xã.
  • Superior race (cụm danh từ): chủng tộc ưu việt, đồng nghĩa nhưng ít mang tính kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "master race", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "propagate" (truyền bá), "believe in" (tin vào), "reject" (bác bỏ).

Thành ngữ liên quan
  • "to be born to rule": sinh ra để cai trị, mang hàm ý tương tự về sự thượng đẳng bẩm sinh.
    • The aristocracy believed they were born to rule, much like the concept of a master race. (Tầng lớp quý tộc tin rằng họ sinh ra để cai trị, giống như khái niệm về chủng tộc thượng đẳng.)