masters

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Những người chủ, những người làm chủ: "masters" chỉ những người quyền kiểm soát, sở hữu hoặc chỉ huy một thứ đó, như một người chủ trong công việc, hoặc người làm chủ một kỹ năng.
    • Bậc thầy, chuyên gia: Dùng để chỉ những người trình độ cao, xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể, như nghệ thuật, thể thao, hoặc học thuật.
    • Bằng thạc sĩ: "masters" cũng dạng viết tắt của "master's degree", tức bằng cấp sau đại học.
  2. Tên riêng:

    • Edgar Lee Masters: Nhà thơ người Mỹ (1869-1950), nổi tiếng với tập thơ "Spoon River Anthology".
dụ sử dụng
  • Danh từ (chủ nhân):
    • The slaves obeyed their masters. (Những nô lệ vâng lời chủ nhân của họ.)
  • Danh từ (bậc thầy):
    • He is one of the great masters of modern art. (Ông ấy một trong những bậc thầy vĩ đại của nghệ thuật hiện đại.)
  • Danh từ (bằng cấp):
    • She earned her masters in biology last year. ( ấy đã lấy bằng thạc sĩ sinh học vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be one's own master": tự làm chủ bản thân, không bị ai sai khiến.
    • After starting his business, he finally became his own master. (Sau khi khởi nghiệp, cuối cùng anh ấy đã tự làm chủ bản thân.)
  • "masters of the universe": những người quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh.
    • The hedge fund managers saw themselves as masters of the universe. (Các nhà quản lý quỹ đầu cơ tự coi mình những bậc thầy của vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Master (danh từ số ít): chủ nhân, bậc thầy.
    • The dog recognized its master. (Con chó nhận ra chủ của .)
  • Masterful (tính từ): đầy tài năng, uy quyền.
    • Her masterful performance captivated the audience. (Màn trình diễn đầy tài năng của ấy đã thu hút khán giả.)
  • Mastery (danh từ): sự tinh thông, khả năng làm chủ.
    • He has complete mastery of the piano. (Anh ấy hoàn toàn tinh thông đàn piano.)
Từ đồng nghĩa
  • Experts: chuyên gia.
  • Specialists: người chuyên môn.
  • Leaders: người lãnh đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Master at: tinh thông trong lĩnh vực nào đó.
    • She is a master at negotiation. ( ấy bậc thầy trong đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • Serve two masters: phục vụ hai ông chủ, nghĩa bóng phải đáp ứng hai yêu cầu mâu thuẫn.
    • No one can serve two masters. (Không ai có thể phục vụ hai ông chủ.)
  • Jack of all trades, master of none: biết nhiều thứ nhưng không tinh thông thứ nào.
    • He can do many things, but he's a jack of all trades, master of none. (Anh ấy có thể làm nhiều thứ, nhưng biết nhiều thứ chẳng tinh thông thứ nào.)