mastered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được hiểu một cách thấu đáo, đã thành thạo: Dùng để mô tả một kỹ năng, kiến thức hoặc chủ đề mà người nào đó đã học tập, luyện tập và nắm vững đến mức thành thạo, không còn gặp khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After years of practice, her piano technique is completely mastered. (Sau nhiều năm luyện tập, kỹ thuật chơi piano của cô ấy đã hoàn toàn thành thạo.)
- He presented the topic with the confidence of a mastered subject. (Anh ấy trình bày chủ đề với sự tự tin của một người đã nắm vững vấn đề.)
- The software's advanced features are not yet mastered by most users. (Các tính năng nâng cao của phần mềm vẫn chưa được hầu hết người dùng sử dụng thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have something mastered": đã hoàn toàn nắm vững, thành thạo một cái gì đó.
- She has all the grammar rules mastered. (Cô ấy đã nắm vững tất cả các quy tắc ngữ pháp.)
- Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để nhấn mạnh sự tinh thông, am hiểu sâu sắc.
- The researcher spoke about the mastered concepts in quantum physics. (Nhà nghiên cứu nói về những khái niệm đã được hiểu thấu đáo trong vật lý lượng tử.)
Biến thể và từ gần giống
- To master (động từ): làm chủ, nắm vững, thành thạo.
- It takes time to master a new language. (Cần có thời gian để làm chủ một ngôn ngữ mới.)
- Mastery (danh từ): sự tinh thông, sự làm chủ.
- Her mastery of the violin is impressive. (Sự tinh thông violin của cô ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Proficient (adj): thành thạo, thông thạo.
- Skilled (adj): có kỹ năng, lành nghề.
- Acquired (adj): đã tiếp thu được (nhấn mạnh quá trình học hỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "mastered". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "to master").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mastered").
Adjective
- đã được hiểu một cách thấu đáo, được sử dụng thành thạo