mastered

Adjective
  1. đã được hiểu một cách thấu đáo, được sử dụng thành thạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mastered"

Từ có nhắc đến "mastered"

mastered
He has mastered the art of baking sourdough bread.