matériau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật liệu: Chất hoặc hỗn hợp các chất được sử dụng để chế tạo, xây dựng hoặc sản xuất ra một thứ gì đó. Từ này thường nhấn mạnh đến tính chất vật lý và công dụng kỹ thuật của chất liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bois est un matériau de construction traditionnel. (Gỗ là một vật liệu xây dựng truyền thống.)
- Les chercheurs développent de nouveaux matériaux plus légers et plus résistants. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển những vật liệu mới nhẹ hơn và bền hơn.)
- Le choix du matériau est crucial pour la solidité du pont. (Việc lựa chọn vật liệu là rất quan trọng cho độ vững chắc của cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Matériau brut" hoặc "matériau de base": nguyên liệu thô, vật liệu cơ bản chưa qua chế biến.
- La bauxite est le matériau brut pour produire l'aluminium. (Quặng bô xít là nguyên liệu thô để sản xuất nhôm.)
"Matériau composite": vật liệu composite, vật liệu tổ hợp được tạo ra từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau.
- La coque du bateau est en matériau composite. (Thân tàu được làm bằng vật liệu composite.)
Biến thể và từ gần giống
Matériaux (n.m.pl): dạng số nhiều của "matériau".
- Les matériaux utilisés sont de haute qualité. (Các vật liệu được sử dụng có chất lượng cao.)
Matériel (n.m): thiết bị, dụng cụ, đồ dùng (tập hợp các công cụ, máy móc để thực hiện một công việc).
- Le matériel de jardinage est dans le garage. (Dụng cụ làm vườn ở trong ga-ra.)
Substance (n.f): chất, chất liệu (thường dùng trong hóa học hoặc nói về bản chất của một thứ).
- Une substance chimique dangereuse. (Một chất hóa học nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Substance: chất liệu (thiên về tính chất hóa học, cấu tạo).
- Composant: thành phần, cấu phần (thứ cấu tạo nên một tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "matériau" một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- vật liệu (để xây dựng)