mater

/'meitə/
Học thuật
Thân thiện
mater

Un enfant turbulent se fait mater par son père.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trị, khuất phục, chế ngự: Hành động kiểm soát, làm cho ai đó hoặc cái gì đó phải phục tùng hoặc ngừng hoạt động mạnh mẽ.
    • Làm xẹp, dập tắt: Làm giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn một cảm xúc, tham vọng hoặc thái độ tiêu cực.
    • (Kỹ thuật) Đàn, dát: Dùng búa hoặc dụng cụ để , đập cho phẳng hoặc chặt lại.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il faut mater cet enfant insolent. (Phải trị thằng bé hỗn xược này.)
    • Elle a réussi à mater sa colère. ( ấy đã thành công trong việc kìm nén cơn giận của mình.)
    • Le forgeron mate le fer sur l'enclume. (Người thợ rèn đập sắt trên đe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mater quelqu'un du regard": Dùng ánh mắt để khuất phục, làm cho ai đó sợ hãi im lặng hoặc vâng lời.
    • Le professeur a maté les élèves bruyants du regard. (Giáo viên đã dùng ánh mắt để khuất phục những học sinh ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Matage (danh từ): Hành động đàn, dát (trong kỹ thuật).
  • Mat (tính từ): Bị chiếu (cờ vua); bị khuất phục, bị đánh bại.
    • Le roi est mat. (Vua bị chiếu .)
Từ đồng nghĩa
  • Soumettre: Khuất phục, chinh phục.
  • Réprimer: Đàn áp, kìm nén.
  • Dominer: Thống trị, làm chủ.
  • Aplatir: Làm bẹp, đập dẹp (nghĩa đen, gần với nghĩa kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mater la révolte: Dập tắt cuộc nổi dậy.

    • Le gouvernement a envoyé l'armée pour mater la révolte. (Chính phủ đã cử quân đội đến để dập tắt cuộc nổi dậy.)
  • Se mater: Tự chủ, tự kìm chế bản thân (dạng phản thân).

    • Il a se mater pour ne pas crier. (Anh ấy đã phải tự kìm chế để không hét lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Être maté et rematé: Bị đánh bại hoàn toàn, bị khuất phục triệt để (thường dùng trong cờ vua hoặc nghĩa bóng).
    • Après cet échec, il se sent maté et rematé. (Sau thất bại đó, anh ta cảm thấy mình bị đánh bại hoàn toàn.)
mater

Un enfant turbulent se fait mater par son père.

ngoại động từ
  1. (đánh bài) (đánh cờ) chiếu (tướng) cho ; chiếu tướng cho (đối phương)
  2. (nghĩa bóng) trị, khuất phục, chế ngự, làm xẹp
    • Mater un enfant turbulent
      trị một đứa trẻ nghịch ngợm
    • Mater l'orgueil de quelqu'un
      làm xẹp tính kiêu căng của ai
    • Mater ses passions
      chế ngự dục vọng của mình
  3. (kỹ thuật) đàn, dát
    • Mater une soudure
      đàn cho sít mối hàn