coordinated

Học thuật
Thân thiện
coordinated

The designer color coordinated the pillows with the sofa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hòa hợp, phối hợp, ăn khớp: Chỉ sự sắp xếp hoặc tổ chức các phần tử riêng lẻ một cách chủ ý để chúng làm việc cùng nhau một cách hiệu quả thống nhất.
    • Khéo léo, phối hợp nhịp nhàng: Chỉ khả năng kiểm soát sử dụng các chuyển động của cơ thể một cách trơn tru hiệu quả.
    • Thống nhất, được phối hợp: Chỉ một hệ thống hoặc nỗ lực trong đó các bộ phận hoạt động cùng nhau như một thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Hòa hợp, phối hợp):
    • The team launched a coordinated attack. (Đội đã tung ra một đợt tấn công phối hợp.)
    • We need a coordinated response to this crisis. (Chúng ta cần một phản ứng phối hợp trước cuộc khủng hoảng này.)
  • Tính từ (Khéo léo, phối hợp nhịp nhàng):
    • As a dancer, she is incredibly coordinated. ( một công, ấy cực kỳ khéo léo.)
    • The surgery requires coordinated movements of both hands. (Ca phẫu thuật đòi hỏi những cử động phối hợp nhịp nhàng của cả hai tay.)
  • Tính từ (Thống nhất, được phối hợp):
    • The rescue effort was a coordinated operation involving multiple agencies. (Nỗ lực cứu hộ một chiến dịch được phối hợp sự tham gia của nhiều cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Well-coordinated": Rất khéo léo, phối hợp rất tốt.
    • Athletes are usually very well-coordinated. (Các vận động viên thường phối hợp các động tác rất tốt.)
  • "Color-coordinated": Được phối màu (hài hòa).
    • Her outfit was perfectly color-coordinated. (Bộ trang phục của ấy được phối màu một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Coordinate (động từ): Phối hợp, điều phối.
    • She will coordinate the project. ( ấy sẽ điều phối dự án.)
  • Coordination (danh từ): Sự phối hợp, sự điều phối; khả năng phối hợp vận động.
    • The coordination between departments was excellent. (Sự phối hợp giữa các phòng ban rất xuất sắc.)
    • Playing the piano improves hand-eye coordination. (Chơi piano cải thiện khả năng phối hợp tay-mắt.)
  • Uncoordinated (tính từ, trái nghĩa): Thiếu phối hợp, vụng về.
    • His movements were clumsy and uncoordinated. (Cử động của anh ta vụng về thiếu phối hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmonized: Được hài hòa hóa, phối hợp.
  • Synchronized: Được đồng bộ hóa.
  • Integrated: Được tích hợp, hòa nhập.
  • Dexterous: Khéo léo, thành thạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ "coordinated". Hành động phối hợp thường được diễn đạt bằng động từ "coordinate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "coordinated").

coordinated

The designer color coordinated the pillows with the sofa.

Adjective
  1. hòa hợp, phù hợp
    • Curtains and walls were color coordinated.
      Rèm cửa tường hòa hợp với nhau về màu sắc.
  2. khéo léo trong việc sử dụng nhiều hơn một vận động cơ
  3. hoạt động như một thể thống nhất
    • a coordinated program
      một chương trình hợp tác

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "coordinated"