matelassé

Học thuật
Thân thiện
matelassé

Le siège matelassé est confortable dans le salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () nhồi, đệm: Miêu tả một vật được làm dày lên tạo thành các ô hoặc hoa văn nổi bằng cách khâu hai lớp vải với một lớp đệmgiữa.
    • Chần: Miêu tả kỹ thuật may hoặc thêu để tạo ra các hoa văn nổi trên bề mặt vải, thường thấy trên chăn, gối hoặc áo khoác.
    • lớp lót chần: Miêu tả quần áo (đặc biệtáo khoác) phần lót bên trong được làm theo kỹ thuật chần để giữ ấm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Hàng chần: Chỉ loại vải hoặc sản phẩm (như chăn, áo) được làm bằng kỹ thuật chần, tạo ra các mẫu hình nổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'ai acheté une veste matelassée pour l'hiver. (Tôi đã mua một chiếc áo khoác chần cho mùa đông.)
    • La tête de lit est recouverte d'un tissu matelassé. (Phần đầu giường được bọc bằng một loại vải nhồi.)
  • Danh từ:
    • Ce matelassé est très chaud et confortable. (Hàng chần này rất ấm thoải mái.)
    • Elle a choisi un matelassé à motifs géométriques pour sa nouvelle couette. ( ấy đã chọn một tấm chăn chần hoa văn hình học cho chiếc chăn mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail matelassé": Công việc chần, chỉ kỹ thuật thủ công hoặc sản phẩm của nghệ thuật chần vải.
    • Le travail matelassé de cette artiste est exposé dans une galerie. (Tác phẩm chần vải của nữ nghệ sĩ này được trưng bày trong một phòng tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Matelasser (động từ): Chần, nhồi, làm cho dày lên bằng kỹ thuật chần.
    • Il faut matelasser cette couverture pour qu'elle soit plus chaude. (Cần phải chần tấm chăn này để ấm hơn.)
  • Matelassage (danh từ giống đực): Hành động chần, kỹ thuật chần.
    • Le matelassage de cette veste est fait à la main. (Đường chần của chiếc áo khoác này được làm thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Piqué (tính từ/danh từ): Cũng chỉ loại vải hoa văn nổi do kỹ thuật dệt hoặc may tạo thành, thường dùng cho trang phục mùa hè (như áo polo).
  • Capitonnné (tính từ): Bọc nệm, chỉ đồ nội thất (ghế, đầu giường) được bọc vải tạo các đường khâu nổi thành ô, nhưng thường không lớp đệm dày như .
Thành ngữ liên quan
  • Être matelassé contre le froid: Được bảo vệ, được che chắn khỏi cái lạnh (nghĩa bóng).
    • Avec cette doudoune, je suis bien matelassé contre le froid. (Với chiếc áo phao này, tôi được bảo vệ tốt khỏi cái lạnh.)
matelassé

Le siège matelassé est confortable dans le salon.

tính từ
  1. () nhồi
    • Siège matelassé
      ghế nhồi
  2. chần
    • Couverture matelassée
      chăn chần
  3. lớp lót chần (áo)
danh từ giống đực
  1. hàng chần

Từ gần giống

Từ chứa "matelassé"