matelas

danh từ giống đực
  1. cái nệm
    • Matelas de paille
      nệm rơm
    • Matelas d'air
      (kỹ thuật) nệm không khí
  2. (thông tục) đầy giấy bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "matelas"

Từ có nhắc đến "matelas"

matelas
Le chat dort sur le matelas dans la chambre.