matelas

Học thuật
Thân thiện
matelas

Le chat dort sur le matelas dans la chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái nệm, tấm đệm: Một vật dụng mềm, thường hình chữ nhật, dùng để đặt lên giường hoặc mặt phẳng khác để nằm, ngồi hoặc nằm nghỉ cho êm ái thoải mái. thường được làm từ các chất liệu như bông, lông , mút hoặc cao su.
    • (Kỹ thuật) Lớp đệm, vật đệm: Trong kỹ thuật, có thể chỉ một lớp hoặc vật liệu tác dụng đệm, giảm chấn, hoặc cách ly.
Ví dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một cái nệm mới cho giường của mình.)
  • (Cái nệm này quá cứng đối với lưng của tôi.)
  • (Anh ấy đã ngủ thiếp đi trên tấm đệm của ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur un matelas d'air" (nghĩa bóng): Ở trong một tình thế rất thuận lợi, an toàn, được bảo vệ.
    • Avec toutes ces économies, il est sur un matelas d'air. (Với tất cả số tiền tiết kiệm đó, anh ta đangtrong một tình thế rất an toàn.)
  • "Matelas de sécurité": Khoản dự phòng, khoản tiền hoặc tài sản dùng để phòng thân trong trường hợp khó khăn.
    • Il a constitué un matelas de sécurité financière. (Anh ấy đã tạo dựng một khoản dự phòng tài chính an toàn.)
Biến thể từ liên quan
  • Matelasser (động từ): Lót, độn, bọc nệm; (nghĩa bóng) bảo vệ, che chở quá mức.
    • matelasser une porte (lót nệm một cánh cửa)
  • Matelas pneumatique (danh từ): Nệm hơi, đệm hơi (dùng để bơm phồng).
  • Surmatelas (danh từ giống đực): Tấm đệm lót phía trên nệm (topper).
  • Sommier (danh từ giống đực): Tấm phản, đế giường (vật cứng đặt dưới nệm).
Từ đồng nghĩa
  • Literie (tổng thể): Đồ giường (bao gồm nệm, ga, gối...).
  • Coussin (danh từ giống đực): Cái gối, đệm (thường nhỏ hơn, dùng để dựa hoặc ngồi).
  • Tapis (danh từ giống đực): Thảm (trải sàn).
Cụm từ cố định
  • Matelas de paille: Nệm rơm.
    • Dans les campagnes, on utilisait parfois un matelas de paille. (Ở nông thôn, người ta đôi khi dùng nệm rơm.)
  • Matelas d'air (kỹ thuật): Nệm không khí, đệm khí (một thiết bị sử dụng áp suất không khí để nâng đỡ).
  • (Thông tục) Avoir le matelas plein/plein le matelas: nhiều tiền, đầy tiền.
    • Il ne s'inquiète pas, il a le matelas plein. (Anh ta không lo lắng, anh ta đầy tiền.)
matelas

Le chat dort sur le matelas dans la chambre.

danh từ giống đực
  1. cái nệm
    • Matelas de paille
      nệm rơm
    • Matelas d'air
      (kỹ thuật) nệm không khí
  2. (thông tục) đầy giấy bạc

Từ gần giống

Từ chứa "matelas"

Từ có nhắc đến "matelas"