maths

/,mæθi'mætiks/ Cách viết khác : (maths) /mæθs/
Học thuật
Thân thiện
maths

Une élève résout un problème de maths sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Môn toán học: Môn học nghiên cứu về các con số, hình dạng, cấu trúc sự thay đổi. Từ nàydạng viết tắt thân mật phổ biến của "mathématiques".
    • Các phép tính toán: Có thể chỉ việc tính toán hoặc các bài toán cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai un contrôle de maths demain. (Ngày mai tôi có một bài kiểm tra toán.)
    • Elle est très forte en maths. ( ấy rất giỏi về môn toán.)
    • Les maths, ce n'est pas mon point fort. (Toán học không phảiđiểm mạnh của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire des maths": học toán, làm toán.

    • Il passe son temps à faire des maths. (Cậu ấy dành thời gian để làm toán.)
  • "être nul en maths": rất kém về toán.

    • Je suis vraiment nul en maths. (Tôi thực sự rất kém toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Mathématiques (n.f.pl): Toán học (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).

    • Les mathématiques sont une science fondamentale. (Toán họcmột môn khoa học cơ bản.)
  • Math (n.f.pl): Cách viết tắt khác, phổ biến trong ngôn ngữ thân mật, tương tự "maths".

    • J'aime bien les math. (Tôi khá thích môn toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcul (n.m): Sự tính toán, phép tính.
  • Arithmétique (n.f): Số học (một nhánh của toán học).
maths

Une élève résout un problème de maths sur son cahier.

danh từ giống cái số nhiều
  1. (thân mật) như math

Từ gần giống