matrice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Dạ con, tử cung: Cơ quan sinh sản của phụ nữ và động vật có vú cái, nơi thai nhi phát triển.
- (Kỹ thuật) Khuôn, cối: Một dụng cụ hoặc thiết bị có khoang rỗng để tạo hình cho vật liệu nóng chảy hoặc dẻo (như kim loại, nhựa) thành một sản phẩm có hình dạng cụ thể.
- (Ngành in) Đồng mô: Bản khắc bằng đồng dùng trong in ấn.
- (Toán học) Ma trận: Một bảng số (hoặc các đối tượng toán học khác) được sắp xếp thành các hàng và các cột.
- (Kế toán, thuế) Sổ cái: Sổ sách chính để ghi chép các nghiệp vụ tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'embryon se développe dans la matrice. (Phôi thai phát triển trong tử cung.)
- On a utilisé une nouvelle matrice pour mouler ces pièces en plastique. (Người ta đã dùng một cái khuôn mới để đúc những chi tiết nhựa này.)
- Le déterminant d'une matrice carrée est un nombre important. (Định thức của một ma trận vuông là một con số quan trọng.)
- Les données sont organisées dans une matrice à deux dimensions. (Dữ liệu được tổ chức trong một ma trận hai chiều.)
- Vérifiez l'inscription dans la matrice fiscale. (Hãy kiểm tra mục ghi chép trong sổ cái thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Matrice d'impression": Khuôn in, bản in.
- La matrice d'impression doit être changée régulièrement. (Bản in cần được thay thế định kỳ.)
"Matrice extracellulaire" (Sinh học): Chất nền ngoại bào, một mạng lưới cấu trúc hỗ trợ các tế bào.
- La matrice extracellulaire joue un rôle crucial dans la cohésion des tissus. (Chất nền ngoại bào đóng một vai trò quan trọng trong sự kết dính của các mô.)
Biến thể và từ gần giống
Matriciel, matricielle (tính từ): (Thuộc về) ma trận.
- Un calcul matriciel. (Một phép tính ma trận.)
Matricer (động từ): Đóng khuôn, dập khuôn.
- Matricer une pièce de métal. (Dập khuôn một chi tiết kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Utérus (danh từ giống đực): Tử cung (trong giải phẫu).
- Moule (danh từ giống đực): Khuôn (trong kỹ thuật).
- Tableau (danh từ giống đực): Bảng (có thể dùng trong một số ngữ cảnh thay cho ma trận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng phổ biến cho danh từ "matrice")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "matrice")
danh từ giống cái
- (giải phẫu) học dạ con, tử cung
- (kỹ thuật) khuôn (rập, rèn); cối
- (ngành in) đồng mô
- (toán học) ma trận
- sổ cái (thuế)