motrice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (Féminin de 'moteur'):
- Có tính chất chuyển động, gây ra chuyển động: Dùng để mô tả một lực, nguyên nhân hoặc yếu tố chính tạo ra sự vận động hoặc thay đổi.
- Chủ động, dẫn dắt: Chỉ vai trò chủ chốt, dẫn dắt trong một quá trình hoặc hoạt động.
Danh từ giống cái:
- Đầu máy (xe lửa): Phần đầu của đoàn tàu hỏa, chứa động cơ để kéo các toa phía sau.
- (Kỹ thuật) Máy phát động, bộ phận truyền động: Bộ phận cơ khí tạo ra và truyền chuyển động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La force motrice de ce projet est son enthousiasme. (Động lực chính của dự án này là sự nhiệt tình của anh ấy.)
- C'est l'idée motrice derrière toutes nos actions. (Đó là ý tưởng chủ đạo đằng sau tất cả hành động của chúng tôi.)
Danh từ:
- La motrice du TGV est très puissante. (Đầu máy của tàu TGV rất mạnh mẽ.)
- Il faut vérifier la motrice de ce système mécanique. (Cần kiểm tra bộ phận truyền động của hệ thống cơ khí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Force motrice": động lực chính, lực đẩy.
- La curiosité est la force motrice de la science. (Tính tò mò là động lực chính của khoa học.)
"Idée motrice": ý tưởng chủ đạo, tư tưởng chỉ đạo.
- L'idée motrice de son discours était l'unité nationale. (Ý tưởng chủ đạo trong bài phát biểu của ông là sự đoàn kết dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Moteur (tính từ & danh từ giống đực): có tính chất chuyển động, động cơ. Đây là dạng giống đực tương ứng.
- Un principe moteur. (Một nguyên lý vận động.)
Motorisation (danh từ giống cái): sự cơ giới hóa, động cơ hóa.
- Motricité (danh từ giống cái): khả năng vận động.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Directrice (chỉ đạo), impulsive (thúc đẩy), déclenchante (khởi phát).
- Danh từ (đầu máy): Locomotive (đầu máy xe lửa), engin moteur (đầu máy).
Các cụm từ liên quan
- Voiture motrice: toa xe có gắn động cơ (trong một đoàn tàu nhiều đơn vị động lực).
- Unité motrice: đơn vị động lực, tổ hợp động cơ.
Thành ngữ liên quan
- Être la cheville ouvrière / la force motrice de quelque chose: Là trụ cột, là động lực chính của việc gì đó.
- Elle est la force motrice de cette association caritative. (Cô ấy là động lực chính của hiệp hội từ thiện này.)
- xem moteur