motrice

Học thuật
Thân thiện
motrice

La motrice tire un long train de marchandises.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin de 'moteur'):

    • tính chất chuyển động, gây ra chuyển động: Dùng để mô tả một lực, nguyên nhân hoặc yếu tố chính tạo ra sự vận động hoặc thay đổi.
    • Chủ động, dẫn dắt: Chỉ vai trò chủ chốt, dẫn dắt trong một quá trình hoặc hoạt động.
  2. Danh từ giống cái:

    • Đầu máy (xe lửa): Phần đầu của đoàn tàu hỏa, chứa động cơ để kéo các toa phía sau.
    • (Kỹ thuật) Máy phát động, bộ phận truyền động: Bộ phận cơ khí tạo ra truyền chuyển động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La force motrice de ce projet est son enthousiasme. (Động lực chính của dự án nàysự nhiệt tình của anh ấy.)
    • C'est l'idée motrice derrière toutes nos actions. (Đóý tưởng chủ đạo đằng sau tất cả hành động của chúng tôi.)
  • Danh từ:

    • La motrice du TGV est très puissante. (Đầu máy của tàu TGV rất mạnh mẽ.)
    • Il faut vérifier la motrice de ce système mécanique. (Cần kiểm tra bộ phận truyền động của hệ thống cơ khí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Force motrice": động lực chính, lực đẩy.

    • La curiosité est la force motrice de la science. (Tính tò mòđộng lực chính của khoa học.)
  • "Idée motrice": ý tưởng chủ đạo, tư tưởng chỉ đạo.

    • L'idée motrice de son discours était l'unité nationale. (Ý tưởng chủ đạo trong bài phát biểu của ôngsự đoàn kết dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Moteur (tính từ & danh từ giống đực): tính chất chuyển động, động cơ. Đâydạng giống đực tương ứng.

    • Un principe moteur. (Một nguyênvận động.)
  • Motorisation (danh từ giống cái): sự cơ giới hóa, động cơ hóa.

  • Motricité (danh từ giống cái): khả năng vận động.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Directrice (chỉ đạo), impulsive (thúc đẩy), déclenchante (khởi phát).
  • Danh từ (đầu máy): Locomotive (đầu máy xe lửa), engin moteur (đầu máy).
Các cụm từ liên quan
  • Voiture motrice: toa xe gắn động cơ (trong một đoàn tàu nhiều đơn vị động lực).
  • Unité motrice: đơn vị động lực, tổ hợp động cơ.
Thành ngữ liên quan
  • Être la cheville ouvrière / la force motrice de quelque chose: Là trụ cột, là động lực chính của việc gì đó.
    • Elle est la force motrice de cette association caritative. ( ấyđộng lực chính của hiệp hội từ thiện này.)
motrice

La motrice tire un long train de marchandises.

  1. xem moteur

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "motrice"