maîtrise

Học thuật
Thân thiện
maîtrise

L'étudiant a obtenu sa maîtrise à l'université.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm chủ, sự thông thạo: Chỉ khả năng kiểm soát, hiểu biết sâu sắc hoặc thành thạo một lĩnh vực, kỹ năng hoặc tình huống nào đó.
    • Sự tự chủ, sự kềm chế: Chỉ khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi hoặc bản năng của chính mình.
    • Chức vụ, vị trí giảng dạy (trong giáo dục đại học): Chỉ một chức danh giảng dạy cụ thể trong hệ thống giáo dục Pháp.
    • Bằng cấp (trong hệ thống giáo dục): Chỉ một văn bằng đại học, tương đương với trình độ thạc sĩ.
    • Nhóm, đội (trong bối cảnh lịch sử/tôn giáo): Chỉ một nhóm người chức năng đặc biệt, như đội hợp xướng nhà thờ hoặc nhóm công nhân lành nghề.
Ví dụ sử dụng
  • Sự làm chủ:

    • La maîtrise d'une langue étrangère est un atout précieux. (Sự thông thạo một ngoại ngữmột lợi thế quý giá.)
    • Il a une maîtrise parfaite de son véhicule sur la route glissante. (Anh ấy sự làm chủ hoàn hảo đối với chiếc xe của mình trên con đường trơn.)
  • Sự tự chủ:

    • Face à la critique, elle a fait preuve d'une grande maîtrise. (Trước lời chỉ trích, ấy đã thể hiện một sự tự chủ rất lớn.)
    • La maîtrise de soi est essentielle dans ce métier. (Sự kềm chế bản thânđiều cần thiết trong nghề này.)
  • Bằng cấp:

    • Elle prépare une maîtrise de sciences économiques. ( ấy đang chuẩn bị lấy bằng cao học về khoa học kinh tế.)
  • Chức vụ:

    • Il a été nommé maître de conférences après sa thèse. (Ông ấy được bổ nhiệm làm phó giáo sư đại học sau khi bảo vệ luận án tiến sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la maîtrise de": quyền kiểm soát, làm chủ một cái gì đó.

    • Le capitaine a la maîtrise totale du navire. (Thuyền trưởng toàn quyền làm chủ con tàu.)
  • "Perdre la maîtrise de": Mất kiểm soát, mất sự làm chủ.

    • Le pilote a perdu la maîtrise de l'avion pendant la tempête. (Phi công đã mất kiểm soát chiếc máy bay trong cơn bão.)
  • "Maîtrise de soi": Sự tự chủ bản thân (thành ngữ cố định).

    • Un bon leader doit avoir une excellente maîtrise de soi. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải sự tự chủ bản thân xuất sắc.)
Biến thể từ liên quan
  • Maîtriser (động từ): Làm chủ, khống chế, kềm chế.

    • Il faut maîtriser ses dépenses. (Phải biết kềm chế chi tiêu của mình.)
  • Maître, Maîtresse (danh từ): Người chủ, thầy giáo/cô giáo, bậc thầy.

  • Maîtrisable (tính từ): Có thể kiểm soát được, có thể làm chủ được.
Từ đồng nghĩa
  • Contrôle (sự kiểm soát): Thường dùng cho hành động kiểm soát cụ thể.
  • Domination (sự thống trị, làm chủ): Nhấn mạnh đến quyền lực, sự chi phối.
  • Expertise (sự thành thạo, chuyên môn): Nhấn mạnh đến kỹ năng chuyên sâu.
  • Sang-froid (sự bình tĩnh, điềm tĩnh): Gần nghĩa với "maîtrise" trong việc kiểm soát cảm xúc.
Các cụm từ liên quan
  • Maîtrise d'œuvre: Ban chỉ đạo công trình, tổng thầu xây dựng (trong lĩnh vực xây dựng).
  • Maîtrise d'ouvrage: Chủ đầu (người đặt hàng sử dụng công trình).
  • Maîtrise des coûts: Sự kiểm soát chi phí.
  • Maîtrise en ...: Bằng thạc sĩ về... (theo sautên ngành).
maîtrise

L'étudiant a obtenu sa maîtrise à l'université.

danh từ giống cái
  1. sự làm chủ
    • Maîtrise de l'air
      sự làm chủ vùng trời
  2. sự tự chủ, sự kềm chế
    • Maîtrise de ses passions
      sự kềm chế dục vọng của mình
  3. trường dạy hát thờ, đội hát thờ (trong nhà thờ)
  4. nhóm đốc công, nhóm trường kíp
  5. chức giáo viên, chức thầy giáo
    • Maîtrise de conférences
      chức phó giáo sư đại học
  6. (nghĩa bóng) tài khéo bậc thầy
  7. bằng cao học
    • Maîtrise de lettres
      bằng cao học văn chương

Từ trái nghĩa

Từ chứa "maîtrise"