matrimony

/'mætriməni/
Học thuật
Thân thiện
matrimony

The couple exchanged vows during the ceremony of matrimony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hôn nhân: Trạng thái hoặc mối quan hệ hợp pháp xã hội giữa hai người kết hôn với nhau.
    • Đời sống vợ chồng: Giai đoạn hoặc tình trạng sống chung như vợ chồng sau khi kết hôn.
    • Lễ kết hôn, hôn lễ (trang trọng hoặc tôn giáo): Nghi thức hoặc tích thành lập mối quan hệ hôn nhân, thường được nhắc đến trong bối cảnh tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They entered into matrimony last spring. (Họ đã bước vào cuộc sống hôn nhân vào mùa xuân năm ngoái.)
    • The couple has enjoyed forty years of happy matrimony. (Cặp đôi đã tận hưởng bốn mươi năm hôn nhân hạnh phúc.)
    • The sacrament of matrimony is sacred in many religions. ( tích hôn phối thiêng liêng trong nhiều tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be joined in matrimony": Được kết hợp trong hôn nhân (cách nói trang trọng).

    • They were joined in matrimony in a beautiful ceremony. (Họ đã được kết hợp trong hôn nhân qua một buổi lễ tuyệt đẹp.)
  • "The bonds of matrimony": Những ràng buộc của hôn nhân.

    • They are working to strengthen the bonds of matrimony. (Họ đang nỗ lực để củng cố những ràng buộc của hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Matrimonial (tính từ): (thuộc về) hôn nhân.
    • They sought matrimonial advice. (Họ tìm kiếm lời khuyên về hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Marriage: Hôn nhân (từ thông dụng nhất).
  • Wedlock: Tình trạng hôn nhân (từ trang trọng, thường dùng trong cụm "born out of wedlock" - sinh ra ngoài giá thú).
Từ trái nghĩa
  • Divorce: Ly hôn.
  • Singlehood: Tình trạng độc thân.
Thành ngữ liên quan
  • "Tie the knot": Kết hôn (thành ngữ thân mật, không phải một phần của từ "matrimony" nhưng liên quan về nghĩa).
    • They finally decided to tie the knot. (Cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn.)
matrimony

The couple exchanged vows during the ceremony of matrimony.

danh từ
  1. hôn nhân; đời sống vợ chồng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "matrimony"