marriage

/'mæridʤ/
Học thuật
Thân thiện
marriage

A couple exchanges vows during their marriage ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hôn nhân, sự kết hôn: Trạng thái hợp pháp xã hội của việc hai người trở thành vợ chồng thông qua một nghi lễ hoặc thủ tục pháp .
    • Lễ cưới, hôn lễ: Buổi lễ hoặc nghi thức chính thức để cử hành việc kết hôn.
    • Sự kết hợp chặt chẽ, sự hòa quyện: (Nghĩa mở rộng) Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố, ý tưởng hoặc phẩm chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their marriage has lasted for thirty years. (Hôn nhân của họ đã kéo dài ba mươi năm.)
    • We are invited to their marriage next month. (Chúng tôi được mời dự lễ cưới của họ vào tháng tới.)
    • The film is a perfect marriage of comedy and drama. (Bộ phim một sự kết hợp hoàn hảo giữa hài kịch chính kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A marriage of convenience": Cuộc hôn nhân dựa trên lợi ích thực tế (như tiền bạc, địa vị) hơn tình yêu.
    • The political alliance was sealed by a marriage of convenience between the two families. (Liên minh chính trị được đóng ấn bằng một cuộc hôn nhânlợi ích giữa hai gia đình.)
  • "To take someone in marriage": (Cổ, trang trọng) Kết hôn với ai.
    • He asked her father for permission to take her in marriage. (Anh ấy đã xin phép cha ấy để được kết hôn với .)
Biến thể từ gần giống
  • Marry (v): Kết hôn, cưới.
    • They plan to marry in the spring. (Họ dự định sẽ kết hôn vào mùa xuân.)
  • Married (adj): Đã kết hôn, gia đình.
    • She is happily married. ( ấy kết hôn hạnh phúc.)
  • Marriage certificate (n): Giấy chứng nhận kết hôn, giấy đăng ký kết hôn.
    • You need your marriage certificate for the legal procedure. (Bạn cần giấy đăng ký kết hôn cho thủ tục pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Wedlock (n): Hôn nhân (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp , như "born out of wedlock" - sinh ra ngoài giá thú).
  • Union (n): Sự kết hợp, liên minh (có thể dùng cho hôn nhân, dụ: "a happy union").
  • Matrimony (n): Hôn nhân (từ trang trọng, thường liên quan đến khía cạnh tôn giáo hoặc linh thiêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "marriage" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "marry".)

Thành ngữ liên quan
  • Marriage made in heaven: Cuộc hôn nhân lý tưởng, hoàn hảo.
    • They are so compatible; it's truly a marriage made in heaven. (Họ rất hợp nhau; đó thực sự một cuộc hôn nhân trên cả tuyệt vời.)
marriage

A couple exchanges vows during their marriage ceremony.

danh từ
  1. sự cưới xin, sự kết hôn, hôn nhân
    • to take in marriage
      kết hôn (với ai)
    • marriage certificate; marriage lines
      giấy đăng ký kết hôn, giấy giá thú
  2. lễ cưới