maturation

/,mætjuə'reiʃn/
danh từ giống cái
  1. quá trình chín, quá trình thành thục; sự chín, sự thành thục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "maturation"

maturation
La maturation des fruits est un processus naturel.