maturation

/,mætjuə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
maturation

La maturation des fruits est un processus naturel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quá trình chín, quá trình thành thục: Chỉ sự phát triển dần dần đạt đến trạng thái hoàn thiện, trưởng thành hoặc sẵn sàng hoạt động đầy đủ. Thường dùng trong sinh học, tâmhọc hoặc nói chung về sự phát triển.
    • Sự chín, sự thành thục: Chỉ trạng thái đã hoàn tất quá trình phát triển nói trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La maturation des fruits prend plusieurs semaines. (Quá trình chín của trái cây mất vài tuần.)
    • La maturation psychologique est essentielle pour prendre de bonnes décisions. (Sự thành thục về mặt tâm lý là điều cần thiết để đưa ra những quyết định đúng đắn.)
    • On observe la maturation des idées dans son dernier livre. (Người ta quan sát thấy sự chín muồi của các ý tưởng trong cuốn sách mới nhất của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine maturation": đang trong giai đoạn chín muồi, phát triển đầy đủ.

    • Le projet est en pleine maturation. (Dự án đang trong giai đoạn phát triển hoàn thiện.)
  • "Maturation professionnelle": sự trưởng thành trong nghề nghiệp.

    • Ces expériences contribuent à sa maturation professionnelle. (Những kinh nghiệm này góp phần vào sự trưởng thành nghề nghiệp của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Mûr (adj): chín, trưởng thành.

    • Un fromage bien mûr. (Một miếng phô mai đã chín kỹ.)
  • Maturité (n.f): sự chín chắn, trưởng thành, độ chín.

    • Atteindre la maturité. (Đạt đến độ chín / sự trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Mûrissement: sự chín dần, sự làm cho chín.
  • Développement: sự phát triển.
  • Évolution: sự tiến triển, sự phát triển.
Cụm từ liên quan
  • Âge de maturation: độ tuổi trưởng thành.

    • L'âge de maturation varie selon les espèces. (Độ tuổi trưởng thành thay đổi tùy theo loài.)
  • Période de maturation: giai đoạn chín muồi, giai đoạn thành thục.

    • Une longue période de maturation est nécessaire. (Một giai đoạn chín muồi dài là cần thiết.)
maturation

La maturation des fruits est un processus naturel.

danh từ giống cái
  1. quá trình chín, quá trình thành thục; sự chín, sự thành thục

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "maturation"