maturation
/,mætjuə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chín muồi, sự trưởng thành: Quá trình phát triển đầy đủ và đạt đến trạng thái hoàn thiện, thường áp dụng cho sinh vật, con người, hoặc các khía cạnh trí tuệ và cảm xúc.
- Sự hình thành mủ: (Trong y học) Quá trình tạo thành và tích tụ mủ trong một ổ áp-xe hoặc vết thương nhiễm trùng.
- Sự chín: (Trong sinh học) Quá trình một sinh vật hoặc một bộ phận (như trái cây) phát triển tự nhiên để đạt đến giai đoạn hoàn chỉnh, có thể hoạt động đầy đủ chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The maturation of cheese takes several months. (Sự chín của phô mai mất vài tháng.)
- Emotional maturation is as important as intellectual growth. (Sự trưởng thành về cảm xúc quan trọng không kém sự phát triển trí tuệ.)
- The doctor monitored the maturation of the abscess. (Bác sĩ theo dõi quá trình mưng mủ của ổ áp-xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maturation process": Quá trình trưởng thành/chín muồi.
- Adolescence is a key stage in the maturation process of a human being. (Tuổi vị thành niên là một giai đoạn then chốt trong quá trình trưởng thành của con người.)
- "Biological maturation": Sự trưởng thành sinh học.
- The study focuses on the biological maturation of the nervous system. (Nghiên cứu tập trung vào sự trưởng thành sinh học của hệ thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mature (Động từ/Tính từ): Trở nên trưởng thành / Đã trưởng thành, chín chắn.
- He matured a lot during his years abroad. (Anh ấy đã trưởng thành rất nhiều trong những năm ở nước ngoài.)
- Maturational (Tính từ): (Thuộc về) sự trưởng thành.
- There are individual differences in maturational rates. (Có sự khác biệt cá nhân về tốc độ trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
- Ripening: Sự chín (thường dùng cho trái cây, phô mai).
- Development: Sự phát triển.
- Maturity: Sự trưởng thành, độ chín muồi (thường chỉ trạng thái đã đạt được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "maturation" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "maturation".)
danh từ
- sự chín (trái cây)
- sự mưng mủ (mụn, nhọt...); sự làm mưng mủ
- sự thành thực, sự trưởng thành