maudit

tính từ
  1. bị nguyền rủa
  2. tồi tệ
    • Temps maudit
      thời tiết tồi tệ
    • maudit soit... !
      trời tru đất diệt...!; ghét thay...!
danh từ
  1. kẻ bị nguyền rủa, đồ chết tiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "maudit"

maudit
Le temps maudit a gâché notre pique-nique.