maudit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị nguyền rủa, bị trời tru đất diệt: Dùng để chỉ người hoặc vật bị nguyền rủa, gặp điều xui xẻo, không may mắn.
- Tồi tệ, đáng ghét, đáng nguyền rủa: Dùng để mô tả một thứ gì đó rất xấu, khó chịu hoặc đáng ghét.
Danh từ:
- Kẻ bị nguyền rủa, đồ chết tiệt: Dùng để gọi một người đáng ghét, đáng bị nguyền rủa, thường trong lời chửi rủa hoặc than vãn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il se sent comme un poète maudit. (Anh ta cảm thấy mình như một nhà thơ bị nguyền rủa.)
- Quel temps maudit ! Il pleut depuis une semaine. (Thời tiết tồi tệ thật! Trời mưa cả tuần rồi.)
Danh từ:
- Ce maudit a encore oublié de fermer la porte. (Tên chết tiệt đó lại quên đóng cửa nữa rồi.)
- Va-t'en, maudit ! (Cút đi, đồ bị nguyền rủa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maudit soit... !": Một câu cảm thán mạnh mẽ, tương đương với "Trời tru đất diệt...!", "Ghét thay...!" hoặc "Thật đáng nguyền rủa...!".
- Maudit soit ce jour où je l'ai rencontré ! (Thật đáng nguyền rủa cái ngày tôi gặp hắn!)
- Maudit soit le voleur ! (Trời tru đất diệt thằng trộm!)
Biến thể và từ gần giống
Maudire (động từ): Nguyền rủa.
- Il a maudit son destin. (Anh ta đã nguyền rủa số phận của mình.)
Maudissable (tính từ): Đáng nguyền rủa.
- Un acte maudissable. (Một hành động đáng nguyền rủa.)
Từ đồng nghĩa
- Damné (tính từ/danh từ): Bị nguyền rủa, bị đày đọa; kẻ bị nguyền rủa.
- Exécrable (tính từ): Tồi tệ, kinh khủng, đáng ghét.
- Détestable (tính từ): Đáng ghét, đáng khinh.
Thành ngữ liên quan
- Poète maudit: "Nhà thơ bị nguyền rủa" - một thuật ngữ văn học chỉ những nhà thơ tài năng nhưng sống bên lề xã hội, gặp nhiều bất hạnh và thường chết trẻ.
- Arthur Rimbaud est souvent considéré comme un poète maudit. (Arthur Rimbaud thường được coi là một nhà thơ bị nguyền rủa.)
tính từ
- bị nguyền rủa
- tồi tệ
- Temps mauditthời tiết tồi tệ
- maudit soit... !trời tru đất diệt...!; ghét thay...!
danh từ
- kẻ bị nguyền rủa, đồ chết tiệt