matité

Học thuật
Thân thiện
matité

Le médecin écoute la matité du son lors de l'examen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vẻ xỉn, sự không bóng loáng: Chỉ trạng thái bề mặt của một vật không phản chiếu ánh sáng mạnh, không sáng bóng có vẻ mờ, xỉn màu.
    • Sự đục, sự không trong: Dùng để mô tả âm thanh không trong trẻo, rõ ràng bị tắt nghẹn, ù hoặc không vang.
    • (Y học) Tiếng đục: Một âm thanh đục, tù và ngắn được phát hiện khi ( trong) vào một vùng cơ thể trong quá trình khám lâm sàng, thường cho thấy sự hiện diện của đặc hoặc dịch bên dưới thay vì không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La matité de cette peinture ancienne contraste avec l'éclat du vernis neuf. (Vẻ xỉn của lớp sơn tương phản với độ bóng của lớp vecni mới.)
    • On perçoit une certaine matité dans le son de ce vieux piano. (Người ta nhận thấy một sự đục nhất định trong âm thanh của cây đàn piano này.)
    • Le médecin a détecté une matité à la base du poumon droit. (Bác sĩ đã phát hiện một tiếng đụcđáy phổi phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matité vocale": Sự đục giọng, âm sắc giọng nói không trong.

    • Une fatigue extrême peut causer une matité vocale. (Sự mệt mỏi cực độ có thể gây ra hiện tượng đục giọng.)
  • "Donner de la matité à une couleur": Làm cho một màu sắc trở nên xỉn, dịu hoặc không bóng.

    • Ce médium donne de la matité à la peinture à l'huile. (Chất phụ gia này làm cho màu sơn dầu trở nên xỉn hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Mat (tính từ): Xỉn, mờ, không bóng.

    • Une finition mat (Một lớp hoàn thiện xỉn màu)
  • Amortir (động từ): Làm dịu, làm giảm âm thanh hoặc độ sáng; có thể dẫn đến trạng thái matité.

    • Un tapis amortit le bruit des pas. (Tấm thảm làm dịu tiếng bước chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Opacité (danh từ giống cái): Độ mờ đục (thường dùng cho ánh sáng hoặc vật liệu).
  • Sourdeur (danh từ giống cái): Tính chất ù, đục của âm thanh.
  • Terne (tính từ): Xỉn, tối, không sáng (dùng cho màu sắc, ánh mắt).
Cụm từ chuyên ngành
  • Matité pleurale (Y học): Tiếng đục màng phổi.

    • La matité pleurale est un signe clinique important. (Tiếng đục màng phổimột dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
  • Matité cardiaque (Y học): Tiếng đục vùng tim (khi ).

    • L'élargissement de la matité cardiaque peut indiquer une cardiomégalie. (Sự mở rộng của vùng đục tim có thể chỉ ra chứng tim to.)
Lưu ý

Từ matité chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về nghệ thuật (hội họa, âm thanh) đặc biệttrong y học. Trong đời sống hàng ngày, tính từ mat(e) (xỉn màu) phổ biến hơn.

matité

Le médecin écoute la matité du son lors de l'examen.

danh từ giống cái
  1. vẻ xỉn
  2. sự đục, sự không trong
    • Matité d'un son
      tiếng đục
  3. (y học) tiếng đục
    • Matité pleurale
      tiếng đục màng phổi