médiat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gián tiếp: Chỉ một sự việc, hành động hoặc mối quan hệ không xảy ra trực tiếp mà thông qua một yếu tố trung gian nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cause est médiate. (Nguyên nhân là gián tiếp.)
- Il a eu une influence médiate sur la décision. (Anh ấy có ảnh hưởng gián tiếp đến quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Relation médiate": mối quan hệ gián tiếp.
- Ils entretiennent une relation médiate par l'intermédiaire d'un ami commun. (Họ duy trì một mối quan hệ gián tiếp thông qua một người bạn chung.)
"Effet médiat": hiệu ứng gián tiếp.
- La loi a produit un effet médiat sur l'économie. (Luật đã tạo ra một hiệu ứng gián tiếp lên nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Médiatement (phó từ): một cách gián tiếp.
- Il est médiatement responsable. (Ông ấy chịu trách nhiệm một cách gián tiếp.)
Médiation (danh từ): sự trung gian, hòa giải.
- La médiation est nécessaire pour résoudre le conflit. (Việc trung gian/hòa giải là cần thiết để giải quyết xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Indirect (tính từ): gián tiếp.
- Interposé (tính từ): được đặt ở giữa, thông qua trung gian.
Từ trái nghĩa
- Immédiat (tính từ): trực tiếp, tức thì.
- Direct (tính từ): trực tiếp.
tính từ
- gián tiếp
- Cause médiatenguuyên nhân gián tiếp
- Auscultation médiatesự nghe bệnh gián tiếp (bằng ống nghe)