maunder

/'mɔ:ndə/
nội động từ
  1. nói năng lung tung, nói năng không đâu vào đâu
  2. hành động uể oải, đi lại uể oải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

maunder
The old man would maunder on about his garden for hours.