maunder
/'mɔ:ndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nói năng lung tung, nói lan man về những chuyện không quan trọng: Hành động nói chuyện một cách dài dòng, lộn xộn, không rõ ràng hoặc không có mục đích cụ thể.
- Đi lang thang, dạo bước một cách vô định, uể oải: Di chuyển hoặc đi lại một cách chậm chạp, thiếu mục tiêu hoặc phương hướng rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The old man would often maunder about his youth for hours. (Ông lão thường nói lan man về thời trẻ của mình hàng giờ liền.)
- She maundered through the park, lost in thought. (Cô ấy lang thang qua công viên, chìm đắm trong suy nghĩ.)
- Instead of answering directly, he just maundered on about unrelated topics. (Thay vì trả lời thẳng, anh ta chỉ nói lung tung về những chủ đề không liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to maunder on": tiếp tục nói một cách lan man, dài dòng không dứt.
- The lecturer maundered on until half the audience fell asleep. (Diễn giả nói dài dòng cho đến khi một nửa khán giả ngủ gật.)
Biến thể và từ gần giống
- Maunderer (danh từ): người hay nói lan man, người hay đi lang thang vô định.
- Maundering (tính từ/động danh từ): có tính chất lan man, lộn xộn (về lời nói); sự đi lang thang.
Từ đồng nghĩa
- Ramble: nói lan man, đi lang thang.
- Mumble: nói lầm bầm, không rõ tiếng.
- Wander: đi lang thang, đi vơ vẩn.
- Dawdle: la cà, đi chậm chạp.
Từ trái nghĩa
- Articulate: nói rõ ràng, mạch lạc.
- March: hành quân, đi đều bước (có mục đích).
- Concentrate: tập trung (vào một chủ đề).
nội động từ
- nói năng lung tung, nói năng không đâu vào đâu
- hành động uể oải, đi lại uể oải