mutter

/'mʌtə/
danh từ
  1. sự thì thầm; tiếng thì thầm
  2. sự lẩm bẩm, sự càu nhàu; tiếng lẩm bẩm, tiếng càu nhàu
động từ
  1. nói khẽ, nói thầm
  2. nói lẩm bẩm, cằn nhằn; càu nhàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mutter
The old man began to mutter to himself as he walked.