mumble

/'nʌmbl/
danh từ
  1. tiếng nói lầm bầm
động từ
  1. nói lầm bầm
  2. nhai trệu trạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mumble"

mumble
The old man would mumble to himself while reading the newspaper.