mumble
/'nʌmbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Nói lầm bầm, nói lí nhí: Nói một cách không rõ ràng, khó nghe, thường là vì miệng ngậm lại hoặc không muốn người khác hiểu.
- Nhai trệu trạo (thức ăn): Nhai một cách khó khăn, thường là do răng yếu hoặc không có răng, tạo ra âm thanh và động tác không rõ ràng.
Danh từ:
- Tiếng nói lầm bầm, tiếng lí nhí: Một lời nói hoặc âm thanh phát ra không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He mumbled an apology and looked at the floor. (Anh ấy lầm bầm xin lỗi và nhìn xuống sàn.)
- The old man mumbled his bread because he had lost his dentures. (Ông cụ nhai trệu trạo miếng bánh mì vì đã làm mất hàm răng giả.)
- Don't mumble! Speak clearly so everyone can hear you. (Đừng có nói lí nhí! Hãy nói rõ ràng để mọi người có thể nghe thấy.)
Danh từ:
- I could only hear a low mumble from the next room. (Tôi chỉ có thể nghe thấy một tiếng lầm bầm nhỏ từ phòng bên cạnh.)
- Her answer was just an indistinct mumble. (Câu trả lời của cô ấy chỉ là một tiếng lí nhí không rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mumble something under one's breath": lẩm bẩm điều gì đó (một cách rất khẽ, thường biểu thị sự bực bội hoặc không hài lòng).
- She mumbled a complaint under her breath about the long wait. (Cô ấy lẩm bẩm một lời phàn nàn dưới hơi thở về thời gian chờ đợi lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mumbler (n): người hay nói lầm bầm.
- Mumbling (n/adj): (hành động) nói lầm bầm; (tính từ) có tính chất lầm bầm, không rõ ràng.
- His mumbling speech was hard to follow. (Bài phát biểu lầm bầm của anh ta rất khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nói):
- Murmur: nói thầm, thì thầm (thường nhẹ nhàng hơn và ít tiêu cực hơn "mumble").
- Mutter: lẩm bẩm (thường biểu thị sự cáu kỉnh, phàn nàn).
- Động từ (nhai):
- Chomp: nhai tóp tép (tạo tiếng động lớn).
- Danh từ:
- Murmur: tiếng thì thầm.
- Mutter: tiếng lẩm bẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mumble")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mumble")
danh từ
- tiếng nói lầm bầm
động từ
- nói lầm bầm
- nhai trệu trạo