mumble

/'nʌmbl/
Học thuật
Thân thiện
mumble

The old man would mumble to himself while reading the newspaper.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nói lầm bầm, nóinhí: Nói một cách không rõ ràng, khó nghe, thường miệng ngậm lại hoặc không muốn người khác hiểu.
    • Nhai trệu trạo (thức ăn): Nhai một cách khó khăn, thường do răng yếu hoặc không răng, tạo ra âm thanh động tác không rõ ràng.
  2. Danh từ:

    • Tiếng nói lầm bầm, tiếngnhí: Một lời nói hoặc âm thanh phát ra không rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He mumbled an apology and looked at the floor. (Anh ấy lầm bầm xin lỗi nhìn xuống sàn.)
    • The old man mumbled his bread because he had lost his dentures. (Ông cụ nhai trệu trạo miếng bánh mì đã làm mất hàm răng giả.)
    • Don't mumble! Speak clearly so everyone can hear you. (Đừng nóinhí! Hãy nói rõ ràng để mọi người có thể nghe thấy.)
  • Danh từ:

    • I could only hear a low mumble from the next room. (Tôi chỉ có thể nghe thấy một tiếng lầm bầm nhỏ từ phòng bên cạnh.)
    • Her answer was just an indistinct mumble. (Câu trả lời của ấy chỉ một tiếng nhí không .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mumble something under one's breath": lẩm bẩm điều đó (một cách rất khẽ, thường biểu thị sự bực bội hoặc không hài lòng).
    • She mumbled a complaint under her breath about the long wait. ( ấy lẩm bẩm một lời phàn nàn dưới hơi thở về thời gian chờ đợi lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mumbler (n): người hay nói lầm bầm.
  • Mumbling (n/adj): (hành động) nói lầm bầm; (tính từ) tính chất lầm bầm, không rõ ràng.
    • His mumbling speech was hard to follow. (Bài phát biểu lầm bầm của anh ta rất khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nói):
    • Murmur: nói thầm, thì thầm (thường nhẹ nhàng hơn ít tiêu cực hơn "mumble").
    • Mutter: lẩm bẩm (thường biểu thị sự cáu kỉnh, phàn nàn).
  • Động từ (nhai):
    • Chomp: nhai tóp tép (tạo tiếng động lớn).
  • Danh từ:
    • Murmur: tiếng thì thầm.
    • Mutter: tiếng lẩm bẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mumble")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mumble")

mumble

The old man would mumble to himself while reading the newspaper.

danh từ
  1. tiếng nói lầm bầm
động từ
  1. nói lầm bầm
  2. nhai trệu trạo

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mumble"