mazed
Học thuậtThân thiện
A student looks mazed while trying to solve a difficult math problem on the chalkboard.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bối rối, lúng túng: Trạng thái tinh thần bị rối loạn, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc đưa ra quyết định do gặp phải nhiều tình huống, thông tin mâu thuẫn hoặc phức tạp. Từ này diễn tả cảm giác như bị lạc trong một mê cung (maze) của suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He stood there, mazed and silent, unable to answer the sudden question. (Anh ta đứng đó, bối rối và im lặng, không thể trả lời câu hỏi bất ngờ.)
- The complex instructions left her feeling completely mazed. (Những chỉ dẫn phức tạp khiến cô ấy cảm thấy hoàn toàn lúng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be mazed by/at something": bị bối rối, choáng ngợp bởi điều gì đó.
- The tourists were mazed by the labyrinthine streets of the old town. (Du khách bị choáng ngợp bởi những con phố như mê cung của phố cổ.)
- Diễn tả trạng thái ngạc nhiên đến mức không tin nổi.
- She was mazed at the sheer beauty of the landscape. (Cô ấy sửng sốt trước vẻ đẹp tuyệt đối của phong cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Maze (danh từ): mê cung, tình huống rối rắm phức tạp.
- The city was a maze of narrow alleys. (Thành phố là một mê cung của những ngõ hẻm chật hẹp.)
- Amazing (tính từ): đáng kinh ngạc, tuyệt vời. (Lưu ý: "amazing" có nghĩa tích cực và phổ biến hơn nhiều so với "mazed").
Từ đồng nghĩa
- Bewildered: hoang mang, bối rối.
- Confused: lúng túng, rối trí.
- Perplexed: bối rối, khó hiểu.
- Baffled: bối rối, không hiểu nổi.
Từ trái nghĩa
- Clear-headed: đầu óc minh mẫn, sáng suốt.
- Certain: chắc chắn, rõ ràng.
- Unperturbed: không bị xáo trộn, bình tĩnh.
A student looks mazed while trying to solve a difficult math problem on the chalkboard.
Adjective
- bị bối rối, lúng túng