mazout

Học thuật
Thân thiện
mazout

Le chauffeur remplit la citerne avec du mazout.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dầu mazut: Một loại nhiên liệu lỏng nặng, còn sót lại sau quá trình chưng cất dầu thô, thường được sử dụng để sưởi ấm trong các hơi công nghiệp hoặc dân dụng làm nhiên liệu cho một số loại động cơ tàu thủy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chauffage de l'immeuble fonctionne au mazout. (Hệ thống sưởi của tòa nhà chạy bằng dầu mazut.)
    • Il faut commander du mazout avant l'hiver. (Cần phải đặt mua dầu mazut trước mùa đông.)
    • La cuve à mazout est presque vide. (Bồn chứa dầu mazut gần như trống rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chauffage au mazout": hệ thống sưởi bằng dầu mazut.

    • Beaucoup de maisons anciennes ont encore un chauffage au mazout. (Nhiều ngôi nhà vẫn còn hệ thống sưởi bằng dầu mazut.)
  • "cuve / citerne à mazout": bồn, thùng chứa dầu mazut.

    • La citerne à mazout est enterrée dans le jardin. (Thùng chứa dầu mazut được chôn trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fioul (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ dầu nhiên liệu sưởi ấm, thường dùng thay cho "mazout".
    • Le prix du fioul a augmenté. (Giá dầu nhiên liệu sưởi ấm đã tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fioul: dầu nhiên liệu (sưởi ấm).
  • Huile lourde: dầu nặng.
  • Combustible liquide: nhiên liệu lỏng.
mazout

Le chauffeur remplit la citerne avec du mazout.

danh từ giống đực
  1. dầu mazut

Từ gần giống

Từ chứa "mazout"

Từ có nhắc đến "mazout"