mechanise

/'mekənaiz/ Cách viết khác : (mechanise) /'mekənaiz/
Học thuật
Thân thiện
mechanise

The factory manager decided to mechanise the packaging process.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • khí hóa: Thay thế sức lao động thủ công của con người bằng máy móc trong một quy trình sản xuất hoặc công việc.
    • Cơ giới hóa (quân sự): Trang bị cho một đơn vị quân đội các phương tiện cơ giới (như xe tải, xe bọc thép) thay vì sử dụng sức ngựa hoặc di chuyển bộ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The factory decided to mechanise the assembly line to increase output. (Nhà máy quyết định khí hóa dây chuyền lắp ráp để tăng sản lượng.)
    • Farmers have mechanised the harvesting process with combine harvesters. (Nông dân đã khí hóa quá trình thu hoạch bằng máy gặt đập liên hợp.)
    • The army was mechanised to improve its mobility and speed. (Quân đội đã được cơ giới hóa để cải thiện khả năng động tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mechanise a task/procedure": khí hóa một nhiệm vụ/quy trình.
    • The goal is to mechanise repetitive tasks and free up workers for more complex duties. (Mục tiêu khí hóa các công việc lặp đi lặp lại giải phóng công nhân cho những nhiệm vụ phức tạp hơn.)
  • "a highly mechanised industry/agriculture": Một ngành công nghiệp/nền nông nghiệp được khí hóa cao độ.
    • Modern agriculture is a highly mechanised industry. (Nông nghiệp hiện đại một ngành được khí hóa cao độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanisation (danh từ): Sự khí hóa, sự cơ giới hóa.
    • The mechanisation of farming led to fewer jobs in rural areas. (Sự khí hóa trong nông nghiệp dẫn đến ít việc làm hơnkhu vực nông thôn.)
  • Mechanised (tính từ): Được khí hóa, được cơ giới hóa.
    • A mechanised infantry unit. (Một đơn vị bộ binh cơ giới hóa.)
  • Mechanism (danh từ): cấu, chế, máy móc.
    • The clock has a complex mechanism. (Chiếc đồng hồ một cấu phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Automate: Tự động hóa (nhấn mạnh đến việc vận hành tự động, thường dùng cho quy trình).
  • Industrialise: Công nghiệp hóa (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc áp dụng máy móc tổ chức sản xuất quy mô lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mechanise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mechanise")

mechanise

The factory manager decided to mechanise the packaging process.

ngoại động từ
  1. khí hoá
  2. (quân sự) cơ giới hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mechanise"