mechanize
/'mekənaiz/ Cách viết khác : (mechanise) /'mekənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cơ khí hóa: Thay thế sức lao động của con người hoặc động vật bằng máy móc trong một quy trình sản xuất hoặc hoạt động.
- (Quân sự) Cơ giới hóa: Trang bị cho lực lượng quân đội các phương tiện cơ giới (như xe tải, xe bọc thép) để di chuyển và chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The factory mechanized its assembly line to increase production. (Nhà máy đã cơ khí hóa dây chuyền lắp ráp để tăng sản lượng.)
- Farmers began to mechanize agriculture in the 20th century. (Nông dân bắt đầu cơ khí hóa nông nghiệp vào thế kỷ 20.)
- The army was fully mechanized, allowing for rapid deployment. (Quân đội đã được cơ giới hóa hoàn toàn, cho phép triển khai nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become mechanized": trở nên cơ khí hóa, máy móc hóa.
- The manufacturing process has become highly mechanized. (Quy trình sản xuất đã trở nên rất cơ khí hóa.)
- "a mechanized force/unit": lực lượng/đơn vị cơ giới (trong quân sự).
- They sent in a mechanized infantry division. (Họ đã điều một sư đoàn bộ binh cơ giới vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Mechanization (danh từ): sự cơ khí hóa, sự cơ giới hóa.
- The mechanization of farming changed rural life. (Sự cơ khí hóa nông nghiệp đã thay đổi cuộc sống nông thôn.)
- Mechanised (tính từ, cách viết khác của 'mechanized'): được cơ khí hóa.
- a mechanised assembly plant (một nhà máy lắp ráp được cơ khí hóa)
Từ đồng nghĩa
- Automate: tự động hóa (thường liên quan đến việc sử dụng hệ thống điều khiển tự động).
- Motorize: cơ giới hóa, động cơ hóa (thường dùng cho phương tiện).
Từ trái nghĩa
- Manual: thủ công (làm bằng tay).
- Hand-operated: vận hành bằng tay.
ngoại động từ
- cơ khí hoá
- (quân sự) cơ giới hoá