motorise

/'moutəraiz/ Cách viết khác : (motorise) /'moutəraiz/
Học thuật
Thân thiện
motorise

The army decided to motorise its infantry units.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cơ giới hóa: Hành động trang bị hoặc chuyển đổi một thứ đó (thường phương tiện hoặc thiết bị) để sử dụng động cơ, thay vì sức người hoặc sức vật.
    • Lắp động cơ (-) vào: Cụ thể chỉ việc gắn một động cơ vào một phương tiện (như xe đạp, xe kéo) để có thể tự chuyển động.
dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định cơ giới hóa đội xe giao hàng để nâng cao hiệu quả.)
  • (Anh ấy đã lắp động cơ vào chiếc xe đạp của mình bằng cách thêm một động cơ nhỏ.)
  • (Quá trình cơ giới hóa nông nghiệp đã giúp tăng năng suất đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to motorise a unit/force": Cơ giới hóa một đơn vị/lực lượng (quân sự), tức trang bị phương tiện cơ giới như xe tải, xe bọc thép.
    • The infantry division was motorised to increase its mobility. (Sư đoàn bộ binh đã được cơ giới hóa để tăng tính động.)
Biến thể từ gần giống
  • Motorised (tính từ): Đã được cơ giới hóa, gắn động cơ.
    • a motorised wheelchair (một chiếc xe lăn động cơ)
    • a motorised division (một sư đoàn cơ giới)
  • Motorisation (danh từ): Sự cơ giới hóa.
    • The motorisation of society led to changes in urban planning. (Sự cơ giới hóa của xã hội dẫn đến những thay đổi trong quy hoạch đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Mechanise (Anh-Anh: mechanize): khí hóa, cơ giới hóa. (Lưu ý: "motorise" thường nhấn mạnh việc dùng động cơ, trong khi "mechanise" có thể rộng hơn, chỉ việc dùng máy móc nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

motorise

The army decided to motorise its infantry units.

ngoại động từ
  1. cơ giới hoá, lắp động cơ (mô tơ) vào (xe cộ...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "motorise"